Nghị quyết 57-NQ/TW và đổi mới nghiên cứu khoa học xã hội: Định hướng nghiên cứu và hợp tác với khu vực Trung Đông – Châu Phi
Mở đầu
Trong bối
cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số ngày càng giữ vai
trò then chốt đối với tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia, phát triển
khoa học không chỉ là yêu cầu của các lĩnh vực kỹ thuật mà còn là nền tảng quan
trọng cho hoạch định chính sách và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nghị quyết
số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công
nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là “đột phá quan trọng hàng đầu”, đặt
ra yêu cầu đổi mới toàn diện hoạt động nghiên cứu, tăng cường khả năng ứng dụng
tri thức và nâng cao năng lực tự chủ của đất nước [1]. Trong tiến trình đó,
khoa học xã hội và nghiên cứu quốc tế cần phát huy vai trò phân tích xu hướng,
cung cấp luận cứ chính sách và nhận diện cơ hội hợp tác, qua đó góp phần kết nối
tri thức khoa học với yêu cầu phát triển. Đối với nghiên cứu Trung Đông – châu
Phi, đây cũng là cơ sở để mở rộng các hướng nghiên cứu về kinh tế số, trí tuệ
nhân tạo, kinh tế tri thức, kinh tế Halal, năng lượng tái tạo và hợp tác khoa học,
công nghệ, phục vụ thiết thực hơn cho các mục tiêu phát triển của Việt Nam.
1. Nghị quyết 57-NQ/TW: định hướng chiến lược cho phát triển
khoa học và công nghệ
Một điểm
nổi bật của Nghị quyết 57 là cách tiếp cận phát triển khoa học, công nghệ, đổi
mới sáng tạo và chuyển đổi số như một chỉnh thể có quan hệ chặt chẽ. Trong đó,
thể chế là điều kiện tiên quyết; nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến
lược là những yếu tố cốt lõi; người dân và doanh nghiệp là trung tâm, nhà khoa
học là nhân tố then chốt, còn Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt và kiến tạo môi trường
phát triển [1]. Cách tiếp cận này cho thấy năng lực khoa học và công nghệ không
chỉ được quyết định bởi đầu tư thiết bị hay số lượng công trình nghiên cứu, mà
còn phụ thuộc vào chất lượng thể chế, khả năng phối hợp giữa các chủ thể và
năng lực đưa tri thức vào thực tiễn.
Nghị quyết
đồng thời đặt ra những mục tiêu định lượng đến năm 2030, tạo cơ sở cho việc xác
định ưu tiên và đánh giá kết quả thực hiện. Tỷ trọng kinh tế số phấn đấu đạt tối
thiểu 30% GDP; chi cho nghiên cứu và phát triển (R&D) đạt 2% GDP, trong đó
nguồn lực xã hội chiếm trên 60%; bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách hằng năm
cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Nguồn
nhân lực nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo hướng tới
mức 12 người trên một vạn dân; số lượng công bố khoa học quốc tế tăng bình quân
10% mỗi năm, còn số đơn đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ sáng chế tăng bình
quân 16–18% mỗi năm [1].
Các chỉ
tiêu này không nên được hiểu đơn thuần là yêu cầu gia tăng đầu vào hoặc sản phẩm
khoa học. Ý nghĩa quan trọng hơn là tạo chuyển biến về năng lực nghiên cứu, khả
năng làm chủ và ứng dụng công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ đóng
góp của khoa học vào phát triển kinh tế – xã hội. Vì vậy, đổi mới nghiên cứu cần
hướng tới cả chất lượng tri thức, tính liên ngành, khả năng hợp tác và giá trị
thực tiễn của kết quả nghiên cứu.
Đối với
các tổ chức khoa học, Nghị quyết nhấn mạnh việc hoàn thiện cơ chế quản lý, nâng
cao tính tự chủ và hiệu quả hoạt động, gắn kết nghiên cứu với ứng dụng và đào tạo,
đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc tế. Đáng chú ý, Nghị quyết đề cập việc đầu tư,
nâng cấp Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam cùng các cơ sở nghiên cứu trọng
điểm quốc gia [1]. Điều đó cho thấy khoa học xã hội không nằm ngoài tiến trình
đổi mới khoa học và công nghệ, mà cần được phát triển như một bộ phận của năng
lực tri thức quốc gia.
2. Vai trò của khoa học xã hội trong thực hiện Nghị quyết 57
Sự phát
triển của công nghệ không tự động tạo ra hiệu quả kinh tế và tiến bộ xã hội. Một
công nghệ mới chỉ có thể được ứng dụng rộng rãi khi có môi trường thể chế phù hợp,
nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu, sự chấp nhận của người sử dụng và cơ chế quản
trị các rủi ro phát sinh. Đây chính là những vấn đề mà khoa học xã hội có thế mạnh
trong nghiên cứu và phân tích.
Thứ nhất,
khoa học xã hội góp phần phân tích các điều kiện thể chế và mô hình phát triển
khoa học, công nghệ. Nghiên cứu về chính sách đổi mới sáng tạo, quản trị dữ liệu,
phát triển nhân lực, tài chính cho R&D và liên kết giữa Nhà nước, doanh
nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu có thể cung cấp những luận cứ giúp Việt
Nam lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện trong nước. Kinh nghiệm quốc tế cần
được nghiên cứu trên cơ sở so sánh về thể chế và bối cảnh, thay vì chỉ tiếp nhận
những mô hình được đánh giá là thành công.
Thứ hai,
khoa học xã hội giúp nhận diện và đánh giá tác động của chuyển đổi số đối với
con người và đời sống xã hội. Bên cạnh năng suất và hiệu quả quản lý, quá trình
số hóa còn đặt ra những vấn đề về khả năng tiếp cận công nghệ, chênh lệch số,
thay đổi việc làm, kỹ năng lao động, bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, đạo
đức trí tuệ nhân tạo và niềm tin của xã hội. Nếu chỉ sử dụng các chỉ tiêu về đầu
tư, hạ tầng hoặc số lượng ứng dụng, việc đánh giá hiệu quả chuyển đổi số sẽ
chưa đầy đủ. Các nghiên cứu xã hội học, kinh tế học, luật học, chính trị học và
văn hóa học có thể bổ sung góc nhìn về tác động, khả năng tiếp cận và tính bền
vững của quá trình chuyển đổi.
Thứ ba,
nghiên cứu khoa học xã hội và quốc tế có vai trò cung cấp tri thức phục vụ hợp
tác quốc tế. Nghị quyết 57 đặt yêu cầu tăng cường hợp tác nghiên cứu, phát triển
và chuyển giao công nghệ với các quốc gia có trình độ khoa học, công nghệ tiên
tiến, nhất là trong những lĩnh vực chiến lược [1]. Để hợp tác hiệu quả, Việt
Nam cần hiểu rõ năng lực công nghệ, ưu tiên chính sách, hệ sinh thái đổi mới
sáng tạo, quy định pháp lý, điều kiện thị trường và lợi ích chiến lược của các
đối tác. Nghiên cứu quốc tế có thể hỗ trợ xác định lĩnh vực hợp tác khả thi, đối
tác phù hợp, rủi ro cần quản trị và khả năng tiếp nhận, làm chủ công nghệ.
Theo hướng
đó, nghiên cứu khoa học xã hội không chỉ giải thích các biến đổi đang diễn ra
mà còn cần tăng cường năng lực dự báo và tham mưu. Kết quả nghiên cứu nên giúp
trả lời những câu hỏi cụ thể: Việt Nam nên học hỏi mô hình nào, điều kiện áp dụng
ra sao, cần tránh những rủi ro gì và làm thế nào để chuyển kinh nghiệm quốc tế
thành chính sách hoặc chương trình hợp tác có hiệu quả.
3. Trung Đông – châu Phi: không gian nghiên cứu và hợp tác
khoa học, công nghệ
Nghị quyết
57 không chỉ định danh một khu vực địa lý cụ thể làm trọng tâm nghiên cứu. Tuy
nhiên, các yêu cầu về hợp tác quốc tế, tiếp thu và làm chủ công nghệ, phát triển
kinh tế số và nâng cao năng lực nghiên cứu tạo cơ sở để mở rộng nghiên cứu đối
với những khu vực có chuyển biến đáng chú ý về mô hình phát triển. Trung Đông –
châu Phi là một địa bàn có giá trị trong việc khảo sát những xu hướng này, đồng
thời mở ra các khả năng hợp tác về công nghệ, năng lượng, thương mại và đào tạo.
Chuyển
đổi số, kinh tế số và trí tuệ nhân tạo. Các quốc gia vùng Vịnh đang đẩy
mạnh đầu tư vào hạ tầng số, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và ứng dụng công nghệ
trong quản trị, tài chính, giáo dục, y tế, giao thông và năng lượng. Theo Cơ
quan Thống kê Ả Rập Xê Út (GASTAT), tỷ trọng kinh tế số trong GDP nước này tăng
từ 15,6% năm 2023 lên 16,0% năm 2024; doanh thu hoạt động của ngành công nghệ
thông tin và truyền thông đạt 249,8 tỷ riyal Saudi trong năm 2024 [2]. Chiến lược
quốc gia về dữ liệu và AI của Ả Rập Xê Út đặt mục tiêu đưa nước này vào nhóm 15
quốc gia dẫn đầu về AI, phát triển hơn 20.000 chuyên gia dữ liệu và AI, thu hút
khoảng 75 tỷ riyal đầu tư vào lĩnh vực này và thúc đẩy hình thành hơn 300 doanh
nghiệp khởi nghiệp [3]. Đây là các mục tiêu chiến lược, không phải số liệu về kết
quả đã hoàn thành.
Trong khi
đó, Chiến lược kinh tế số của UAE đặt mục tiêu tăng tỷ trọng kinh tế số từ 9,7%
GDP năm 2022 lên 19,4% trong vòng mười năm kể từ khi triển khai [4]. Những trường
hợp này gợi mở các hướng nghiên cứu về cách xây dựng chiến lược số, phát triển
hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư công nghệ, đào tạo nhân lực và
đưa AI vào hoạt động quản trị, kinh doanh.
Tuy
nhiên, nghiên cứu không nên chỉ dừng ở việc mô tả chính sách hoặc công nghệ. Cần
phân tích thêm hiệu quả thực thi, mô hình tài chính, vai trò của khu vực tư nhân,
cơ chế quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền cá nhân và tác động đối với thị trường
lao động. Một câu hỏi quan trọng là làm thế nào để các chương trình đầu tư công
nghệ quy mô lớn chuyển thành năng lực đổi mới sáng tạo trong nước, thay vì chỉ
gia tăng mức độ phụ thuộc vào giải pháp hoặc nhà cung cấp nước ngoài.
Kinh
tế tri thức và phát triển nguồn nhân lực. Sự phát triển của AI và kinh
tế số làm gia tăng nhu cầu về nhân lực có kỹ năng công nghệ, năng lực phân tích
dữ liệu và khả năng học tập liên tục. Nghiên cứu kinh nghiệm vùng Vịnh trong
thu hút chuyên gia quốc tế, phát triển đại học số, xây dựng trung tâm nghiên cứu,
đào tạo nhân lực công nghệ và liên kết giữa trường đại học với doanh nghiệp có
thể cung cấp gợi ý cho Việt Nam. Đối với châu Phi, cần nghiên cứu thêm khả năng
mở rộng dịch vụ số, đào tạo kỹ năng, phát triển doanh nghiệp công nghệ và ứng dụng
công nghệ để giải quyết những nhu cầu thiết yếu trong giáo dục, y tế, nông nghiệp
và dịch vụ công.
Dữ liệu của
Ngân hàng Thế giới cho thấy, tại khu vực châu Phi hạ Sahara, hơn 160 triệu người
có thêm khả năng tiếp cận Internet băng rộng trong giai đoạn 2019–2022; số người
thực hiện hoặc nhận thanh toán số tăng thêm 191 triệu trong giai đoạn 2014–2021
[5]. Những chuyển biến này cho thấy công nghệ số có thể hỗ trợ mở rộng tiếp cận
dịch vụ và hoạt động kinh tế. Tuy vậy, các hạn chế về hạ tầng, khả năng chi trả,
kỹ năng số và chênh lệch tiếp cận vẫn là vấn đề cần nghiên cứu. Vì vậy, kinh
nghiệm từ châu Phi không chỉ có ý nghĩa ở những mô hình thành công mà còn ở cách
giải quyết các điều kiện xã hội và thể chế để công nghệ phát huy hiệu quả.
Kinh
tế Halal và chuỗi giá trị sản phẩm, dịch vụ. Kinh tế Halal là một hướng
nghiên cứu có tính liên ngành, kết nối sản xuất, thương mại, tiêu chuẩn chất lượng,
logistics, dịch vụ và đặc điểm văn hóa – xã hội của thị trường Hồi giáo. Việt
Nam đã phê duyệt Đề án “Tăng cường hợp tác quốc tế để xây dựng và phát triển
ngành Halal Việt Nam đến năm 2030” theo Quyết định số 10/QĐ-TTg ngày 14/2/2023
[9]. Việc triển khai định hướng này cần gắn nghiên cứu thị trường với nâng cao
năng lực sản xuất, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và tham gia chuỗi cung ứng
quốc tế.
Đối với
nghiên cứu Trung Đông – châu Phi, cần làm rõ sự khác biệt giữa các thị trường về
tiêu chuẩn Halal, cơ chế công nhận chứng nhận, yêu cầu nhập khẩu, hệ thống phân
phối và hành vi người tiêu dùng. Các lĩnh vực có thể ưu tiên gồm thực phẩm chế
biến, nông sản, thủy sản, mỹ phẩm, dịch vụ du lịch thân thiện với người Hồi
giáo và logistics. Công nghệ số, AI và dữ liệu có thể hỗ trợ dự báo nhu cầu, quản
lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc, nhưng phải được đặt trong mối liên hệ
với độ tin cậy của chứng nhận, yêu cầu pháp lý và đặc điểm văn hóa của từng thị
trường.

Gian hàng Việt Nam tại Triển
lãm Halal 2025.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử Đảng Cộng Sản Việt Nam - Bộ Ngoại giao https://dangcongsan.vn/bongoaigiao/tin-tuc-hoat-dong/viet-nam-tham-du-hoi-nghi-thuong-dinh-halal-toan-cau-lan-thu-11-va-trien-lam-halal-2025.html
Năng
lượng tái tạo và chuyển dịch xanh. Trung Đông có điều kiện tài chính,
hạ tầng và tiềm năng phát triển các dự án năng lượng mặt trời, điện gió và
hydrogen xanh; một số quốc gia châu Phi lại đối diện đồng thời với nhu cầu mở rộng
khả năng tiếp cận điện, tăng năng lực sản xuất và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Theo số liệu của Cơ quan Năng lượng tái tạo quốc tế (IRENA), công suất điện tái
tạo lắp đặt tại châu Phi đạt khoảng 70 GW vào cuối năm 2024, trong khi khu vực
Trung Đông tăng thêm khoảng 4 GW trong năm này [8]. Chênh lệch về quy mô, vốn đầu
tư và tốc độ phát triển cho thấy cần tiếp cận từng thị trường cụ thể, không nên
coi Trung Đông hoặc châu Phi là một không gian đồng nhất.
Các hướng
nghiên cứu phù hợp gồm chính sách thu hút đầu tư năng lượng tái tạo, chuyển
giao và nội địa hóa công nghệ, lưu trữ điện, phát triển lưới điện, tài chính
xanh, đào tạo nhân lực và tác động xã hội của chuyển dịch năng lượng. Việt Nam
có thể học hỏi kinh nghiệm phát triển dự án và cơ chế huy động vốn, đồng thời
nghiên cứu khả năng hợp tác về công nghệ, đào tạo, nghiên cứu ứng dụng và phát
triển chuỗi cung ứng.
Hợp
tác khoa học và công nghệ. Bên cạnh các đối tác vùng Vịnh, châu Phi
cũng có những khuôn khổ chính sách để phát triển kinh tế số. Chiến lược Chuyển
đổi số châu Phi giai đoạn 2020–2030 của Liên minh châu Phi đề cập các trụ cột
như hạ tầng số, kỹ năng và nhân lực, đổi mới sáng tạo, thương mại số, dịch vụ
tài chính, chính phủ số, giáo dục số, y tế số và nông nghiệp số [6]. Đây là cơ
sở để nghiên cứu cơ hội hợp tác với trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức
khu vực và doanh nghiệp công nghệ về đào tạo, nghiên cứu ứng dụng và phát triển
giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế.
Đối với
Việt Nam, hợp tác khoa học và công nghệ với Trung Đông – châu Phi cần vượt ra
ngoài trao đổi đoàn và hội thảo đơn lẻ. Các hình thức có thể hướng tới gồm xây
dựng nhóm nghiên cứu chung, trao đổi học giả và nghiên cứu sinh, chia sẻ dữ liệu,
đồng tổ chức chương trình đào tạo, triển khai nghiên cứu so sánh và kết nối
doanh nghiệp với các cơ sở nghiên cứu. Hiệu quả hợp tác cần được đánh giá qua kết
quả nghiên cứu, năng lực nhân lực được hình thành, khả năng tiếp nhận tri thức
và những ứng dụng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào số lượng hoạt động đã tổ chức.
4. Gợi ý và khuyến nghị định hướng nghiên cứu trong thời gian
tới
Những định
hướng của Nghị quyết 57 đặt ra yêu cầu đưa hoạt động nghiên cứu khoa học xã hội
và nghiên cứu Trung Đông – châu Phi gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu phát triển
của đất nước. Điều này đòi hỏi không chỉ mở rộng các chủ đề nghiên cứu mà còn đổi
mới phương pháp tiếp cận, cách thức tổ chức và tăng cường hợp tác để nâng cao
khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn.
Thứ nhất, xây dựng chương trình nghiên cứu
trung hạn có trọng tâm. Thay vì triển khai nhiều đề tài riêng lẻ, nên hình thành các nhóm chủ đề
có sự liên kết, trước mắt tập trung vào: chính sách kinh tế số và AI; kinh tế
tri thức và phát triển nhân lực; kinh tế Halal và chuỗi cung ứng; năng lượng
tái tạo và chuyển dịch xanh; thể chế, thương mại, đầu tư và quan hệ quốc tế. Việc
lựa chọn quốc gia cần bảo đảm tính đại diện và khả năng so sánh, chẳng hạn
nghiên cứu một số trường hợp ở vùng Vịnh, Bắc Phi và châu Phi hạ Sahara. Mỗi
nhóm chủ đề cần xác định câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu cần thu thập, đối tác có
thể hợp tác và sản phẩm dự kiến.
Thứ hai, chuyển từ nghiên cứu mô tả sang
phân tích so sánh, dự báo và tham mưu. Các nghiên cứu cần làm rõ nguyên nhân thành công
hoặc hạn chế của từng mô hình, điều kiện thể chế và nguồn lực cần thiết, khả
năng áp dụng tại Việt Nam cũng như các rủi ro đi kèm. Chẳng hạn, nghiên cứu AI
tại Ả Rập Xê Út hoặc UAE không chỉ dừng ở việc tổng hợp chiến lược và các dự
án, mà cần đánh giá chính sách phát triển nhân lực, cơ chế thu hút đầu tư, quản
trị dữ liệu và khả năng tạo ra năng lực công nghệ trong nước. Nghiên cứu kinh tế
Halal cũng cần đi từ quy mô thị trường tới các điều kiện cụ thể về chứng nhận,
tiêu chuẩn, logistics và khả năng tham gia chuỗi giá trị của doanh nghiệp Việt
Nam.
Thứ ba, phát triển hạ tầng dữ liệu phục vụ
nghiên cứu khu vực.
Cần từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu bằng tiếng Việt về chiến lược quốc gia,
chính sách khoa học và công nghệ, kinh tế số, AI, năng lượng, thương mại, đầu
tư và hợp tác quốc tế tại các nước Trung Đông – châu Phi. Dữ liệu nên có nguồn
dẫn, thời điểm cập nhật và tiêu chí phân loại thống nhất để hỗ trợ so sánh theo
quốc gia, giai đoạn và lĩnh vực. Có thể ứng dụng công cụ số và AI để hỗ trợ thu
thập, phân loại, dịch thuật, tìm kiếm văn bản và phân tích dữ liệu, nhưng kết
quả phải được kiểm chứng bởi người nghiên cứu, đặc biệt đối với thông tin chính
sách, pháp luật và số liệu thống kê.
Thứ tư, tăng cường năng lực liên ngành và
đội ngũ nghiên cứu.
Các vấn đề mới đòi hỏi kết hợp kiến thức về quan hệ quốc tế, kinh tế học, luật,
văn hóa, công nghệ và phân tích dữ liệu. Vì vậy, cần chú trọng đào tạo ngoại ngữ
khu vực, trong đó có tiếng Ả Rập và tiếng Pháp, cùng năng lực sử dụng dữ liệu
thống kê, phương pháp nghiên cứu so sánh và công cụ phân tích số. Các viện
nghiên cứu và trường đại học cần thúc đẩy hợp tác với chuyên gia công nghệ,
doanh nghiệp và cơ quan quản lý để bổ sung dữ liệu thực tiễn, kiểm chứng các giả
thuyết nghiên cứu và gia tăng khả năng ứng dụng kết quả.
Thứ năm, phát triển mạng lưới hợp tác quốc
tế theo chủ đề. Nên
ưu tiên các quan hệ hợp tác có mục tiêu nghiên cứu cụ thể trong AI và kinh tế số,
năng lượng tái tạo, kinh tế Halal, đào tạo nhân lực và quản trị dữ liệu. Việc hợp
tác cần hướng tới những sản phẩm chung như bài nghiên cứu, báo cáo chính sách,
chương trình đào tạo, cơ sở dữ liệu hoặc đề xuất dự án. Đồng thời, cần quan tâm
đến quyền sở hữu trí tuệ, đạo đức nghiên cứu, bảo vệ dữ liệu và an ninh thông
tin trong quá trình chia sẻ dữ liệu, sử dụng công nghệ và phối hợp với đối tác
nước ngoài.
Thứ sáu, đổi mới sản phẩm đầu ra và cơ chế
đánh giá nghiên cứu. Bên cạnh công bố khoa học, các đơn vị nghiên cứu nên hình thành hệ thống sản
phẩm đa dạng hơn, gồm báo cáo chuyên đề quốc gia, bản tin xu hướng công nghệ,
báo cáo dự báo, hồ sơ đối tác, cơ sở dữ liệu và khuyến nghị chính sách. Hiệu quả
nghiên cứu cần được đánh giá cả về chất lượng học thuật, mức độ sử dụng trong
hoạch định chính sách, năng lực hợp tác được hình thành và giá trị thực tiễn đối
với doanh nghiệp, cơ quan quản lý. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu kết nối
nghiên cứu, ứng dụng và đào tạo mà Nghị quyết 57 đặt ra.
Kết luận
Nghị quyết 57-NQ/TW tạo định hướng chiến
lược cho việc nâng cao năng lực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển
đổi số của Việt Nam. Đối với khoa học xã hội, yêu cầu đặt ra không chỉ là đổi mới
phương pháp và công cụ nghiên cứu, mà còn phải tăng cường khả năng phân tích thể
chế, đánh giá tác động xã hội, dự báo xu hướng và cung cấp luận cứ cho hoạch định
chính sách. Nghiên cứu quốc tế có vai trò kết nối tri thức trong nước với kinh
nghiệm phát triển, công nghệ và nguồn lực hợp tác từ bên ngoài.
Đối với Trung Đông – châu Phi, cần chuyển
từ cách tiếp cận chủ yếu mô tả tình hình sang nghiên cứu có trọng tâm về kinh tế
số, AI, kinh tế tri thức, kinh tế Halal, năng lượng tái tạo và hợp tác khoa học,
công nghệ. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu, phát triển nhóm nghiên cứu liên ngành
và hình thành mạng lưới hợp tác quốc tế sẽ giúp nâng cao chất lượng tri thức về
khu vực, đồng thời hỗ trợ lựa chọn đối tác và lĩnh vực hợp tác phù hợp. Qua đó,
nghiên cứu khu vực có thể trở thành một nguồn lực tri thức phục vụ trực tiếp
hơn cho mục tiêu phát triển khoa học, công nghệ và hội nhập quốc tế của Việt
Nam theo định hướng Nghị quyết 57.
ThS. Nguyễn Trọng Tuấn
Anh
Phòng Nghiên
cứu Trung Đông và Tây Á
Tài liệu tham khảo
1. Bộ
Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát
triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-nghi-quyet-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-doi-so-quoc-gia-119241224180048642.htm
2. General
Authority for Statistics (GASTAT), Saudi Arabia (2025), Digital Economy
Statistics 2024. https://stats.gov.sa/en/w/news/150
3. Saudi
Data and AI Authority (SDAIA), National Strategy for Data & AI. https://sdaia.gov.sa/en/SDAIA/SdaiaStrategies/Pages/NationalStrategyForDataAndAI.aspx
4. UAE
Government, Digital Economy Strategy. https://u.ae/en/about-the-uae/strategies-initiatives-and-awards/strategies-plans-and-visions/finance-and-economy/digital-economy-strategy
5. World
Bank (2024), Digital Transformation Drives Development in Africa. https://www.worldbank.org/en/results/2024/01/18/digital-transformation-drives-development-in-afe-afw-africa
6. African
Union (2020), The Digital Transformation Strategy for Africa (2020–2030).
https://www.au.int/en/documents/20200518/digital-transformation-strategy-africa-2020-2030
7. World
Bank (2025), Trends in Digital Transformation and AI in GCC Countries.
https://documents1.worldbank.org/curated/en/099703212012571773/pdf/IDU-25e71676-54fb-43fd-b763-66a5b6b568fa.pdf
8. International
Renewable Energy Agency (IRENA) (2025), Renewable Energy Statistics 2025.
https://www.irena.org/Publications/2025/Jul/Renewable-energy-statistics-2025
9. Báo điện
tử Chính phủ (2024), Thủ tướng: Phát triển ngành Halal vừa là “cơ hội
vàng”, vừa mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Bài viết đề cập định hướng phát
triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030 và Đề án theo Quyết định số 10/QĐ-TTg
ngày 14/2/2023. https://baochinhphu.vn/thu-tuong-phat-trien-nganh-halal-vua-la-co-hoi-vang-vua-mang-y-nghia-nhan-van-sau-sac-102241022173832236.htm
10. Freeman,
C. (1987), Technology Policy and Economic Performance: Lessons from Japan.
London: Pinter.
11. Lundvall,
B.-Å. (Ed.) (1992), National Systems of Innovation: Towards a Theory of
Interactive Learning. London: Pinter.
12. Etzkowitz,
H. & Leydesdorff, L. (2000), “The dynamics of innovation: from National
Systems and ‘Mode 2’ to a Triple Helix of university–industry–government
relations”, Research Policy, 29(2), 109–123. DOI:
10.1016/S0048-7333(99)00055-4.