Châu Phi đang bước vào một giai đoạn mới của chuyển đổi số trong giáo dục. Nếu trước đây công nghệ chủ yếu được nhìn nhận như công cụ hỗ trợ dạy học, thì hiện nay nhiều quốc gia đã bắt đầu xem hạ tầng số, nền tảng học tập, dữ liệu giáo dục và trí tuệ nhân tạo (AI) là những cấu phần quan trọng. Cách tiếp cận này xuất hiện trong bối cảnh lục địa vẫn phải đối mặt với khoảng cách lớn về tiếp cận trường học, chất lượng học tập và năng lực giáo viên. Báo cáo Spotlight 2025 của UNESCO và Liên minh châu Phi cho biết chỉ 10,8% trẻ em đạt mức thành thạo tối thiểu về đọc và toán vào cuối cấp tiểu học. Vì vậy, số hóa giáo dục ở châu Phi không chỉ là đưa máy tính vào lớp học, mà là tìm cách mở rộng cơ hội học tập, cải thiện chất lượng giáo dục, bảo đảm “không nhóm trẻ nào bị bỏ lại phía sau” (African Union Commission, 2022; UNESCO GEM Report, 2025).
1. Hạ tầng số mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục
Một trong những chuyển động rõ nhất là việc hạ tầng số ngày càng được đặt ở vị trí nền tảng của chính sách giáo dục. Chiến lược Giáo dục số và Kế hoạch triển khai của Liên minh châu Phi giai đoạn 2023–2028 xác định ba hướng trọng tâm: khai thác công nghệ số trong dạy học, nghiên cứu, kiểm tra và quản trị; giáo dục về công nghệ số để hình thành công dân có năng lực số; tăng cường năng lực hạ tầng, bao gồm mạng lưới, thiết bị và các điều kiện kỹ thuật phục vụ giáo dục số. Chiến lược này đồng thời đề xuất chín mục tiêu chiến lược và mười bốn nhóm biện pháp, cho thấy chuyển đổi số đã được đặt trong một “khung hành động cấp lục địa” thay vì chỉ dừng ở các dự án thí điểm riêng lẻ (African Union Commission, 2022).
Tuy nhiên, điểm xuất phát của các quốc gia châu Phi không đồng đều. Nhiều trường học ở vùng nông thôn và vùng chịu ảnh hưởng của xung đột vẫn thiếu thốn về điện, thiết bị, đường truyền và nhân lực kỹ thuật. UNICEF và Liên minh Viễn thông quốc tế từng ước tính khoảng 9/10 trẻ em trong độ tuổi đi học ở khu vực châu Phi hạ Sahara không có kết nối internet tại nhà. Khoảng cách này cho thấy nếu chính sách chỉ tập trung vào các nền tảng trực tuyến thì chuyển đổi số có thể vô tình làm sâu sắc hơn sự bất bình đẳng giữa trẻ em thành thị và nông thôn, giữa hộ gia đình có thu nhập cao và nhóm dễ bị tổn thương (UNICEF & ITU, 2020).
Một số quốc gia đang lựa chọn cách đầu tư đồng bộ hơn. Rwanda là ví dụ đáng chú ý khi Dự án Giáo dục thông minh giai đoạn I đã kết nối 1.500 trường học với internet tốc độ cao và xây dựng hai trung tâm dữ liệu, tạo nền tảng cho mạng lưới giáo dục quốc gia phục vụ dạy học, học tập và quản lý dựa trên dữ liệu. Cùng với đó, sáng kiến DigiTruck sử dụng lớp học di động chạy bằng năng lượng mặt trời, có máy tính và kết nối internet, để đưa đào tạo kỹ năng số đến các khu vực ngoài trung tâm. Mô hình này phản ánh một cách tiếp cận thực tế: hạ tầng số không chỉ nằm trong các trường học được đầu tư tốt, mà còn phải đi đến những cộng đồng chưa có điều kiện tiếp cận công nghệ (Ministry of Education Rwanda, 2026).
Ảnh minh họa: Lớp học số và vai trò trung tâm của giáo viên tại châu Phi
Trong điều kiện kết nối chưa ổn định, mô hình giáo dục số ở châu Phi cũng đang chuyển từ tư duy “trực tuyến hoàn toàn” sang kết hợp nhiều phương thức. UNESCO ghi nhận các giải pháp sử dụng phát thanh, truyền hình, nội dung được lưu trữ cục bộ trên máy tính bảng và các nền tảng có khả năng hoạt động ngoại tuyến. Những mô hình này đặc biệt quan trọng đối với vùng sâu, vùng xa, khu vực chịu thiên tai, xung đột hoặc có nhiều người tị nạn, nơi việc chờ đợi một mạng băng rộng hoàn chỉnh có thể khiến trẻ em mất nhiều cơ hội học tập (UNESCO, 2025a).
2. Nền tảng học tập số và sự hình thành hệ sinh thái nội dung
Cùng với kết nối trường học, nhiều quốc gia đang xây dựng các nền tảng học tập số gắn với chương trình quốc gia. Các nền tảng này không chỉ được xem như một kho video hay thư viện bài giảng, mà trở thành hạ tầng công cộng để quản lý nội dung, hỗ trợ giáo viên, theo dõi tiến bộ của người học và duy trì việc học trong các tình huống gián đoạn. Điều này phù hợp với định hướng của sáng kiến Gateways to Public Digital Learning do UNESCO và UNICEF phối hợp triển khai, trong đó các nền tảng quốc gia cần có nội dung chất lượng, bao trùm, phù hợp chương trình và có khả năng trao quyền cho giáo viên, người học và gia đình.
Learning Passport của UNICEF là một minh họa cho xu hướng này. Đến tháng 3/2025, chương trình đã có hơn 10 triệu người dùng đăng ký tại 47 quốc gia, cung cấp nội dung từ giáo dục mầm non đến trung học, cả hình thức trực tuyến lẫn ngoại tuyến. Khả năng hoạt động trong điều kiện kết nối hạn chế giúp nền tảng có thể phục vụ trẻ em ở các khu vực bị ảnh hưởng bởi xung đột, di dời và thiên tai. Đối với châu Phi, giá trị của mô hình không chỉ nằm ở số lượng người dùng, mà còn ở việc tạo ra một “đường tiếp cận” để nội dung giáo dục có thể đến với người học ngoài phạm vi của một lớp học truyền thống (UNICEF, 2025).
Ảnh minh họa: Mô hình lớp học số di động hỗ trợ cộng đồng nông thôn
Tại Nigeria, UNICEF phối hợp với Bộ Giáo dục Liên bang triển khai Nigeria Learning Passport nhằm hỗ trợ việc học ở trường, tại nhà và trong các cấu trúc giáo dục không chính quy. Cách tiếp cận này cho thấy nền tảng số có thể được sử dụng để nối liền nhiều không gian học tập khác nhau, thay vì chỉ phục vụ học sinh đang có mặt đầy đủ tại trường. Khi được gắn với dữ liệu về chương trình, tiến độ học tập và nhu cầu của từng nhóm trẻ, nền tảng có thể giúp cơ quan quản lý xác định nơi cần ưu tiên nội dung, thiết bị, giáo viên hoặc hỗ trợ bổ sung.
Một chuyển động khác là sự gia tăng của nội dung địa phương. UNESCO cho biết các chương trình hỗ trợ tại Namibia, Tanzania và Uganda đang hướng tới xây dựng nền tảng, nội dung số, năng lực giáo viên và kỹ năng số của người học. Đây là hướng đi cần thiết vì nội dung được nhập khẩu nguyên dạng thường khó phản ánh ngôn ngữ, văn hóa, chương trình học và bối cảnh xã hội của từng quốc gia. Nếu nội dung số được phát triển cùng giáo viên, trường học và các nhóm ngôn ngữ địa phương, công nghệ sẽ có nhiều khả năng hỗ trợ học tập thực chất hơn, thay vì chỉ tạo ra một lớp giao diện hiện đại cho những bài học cũ.
Dù vậy, việc xây dựng nền tảng số cũng đặt ra yêu cầu cao về quản trị dữ liệu và tính bền vững. Các quốc gia phải xác định rõ dữ liệu nào được thu thập, ai có quyền truy cập, dữ liệu được lưu trữ ở đâu và cách bảo vệ trẻ em trước nguy cơ lộ thông tin cá nhân. Bên cạnh đó, nền tảng cần có kinh phí vận hành dài hạn, cơ chế cập nhật nội dung và đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật. Nếu chỉ đầu tư ban đầu mà không bảo đảm bảo trì, đào tạo và cập nhật, nhiều hệ thống có thể nhanh chóng trở thành những “kho tài liệu số” ít được sử dụng.
3. Thử nghiệm trí tuệ nhân tạo trong dạy học
Trí tuệ nhân tạo đang tạo ra lớp chuyển động mới trong giáo dục châu Phi. Một số quốc gia Đông Phi như Mauritius, Kenya và Rwanda đã xây dựng hoặc triển khai chiến lược AI quốc gia, trong đó nhấn mạnh kỹ năng thế kỷ XXI, hiểu biết về AI và yêu cầu sử dụng công nghệ theo hướng có trách nhiệm. Tuyên bố Nairobi về AI và các công nghệ mới nổi năm 2024 cũng nhấn mạnh việc nâng cao năng lực cho giáo viên và người học, đồng thời đưa hiểu biết về AI vào các chiến lược giáo dục quốc gia. Điều này cho thấy AI không chỉ được nhìn nhận như một công cụ của doanh nghiệp công nghệ, mà đã trở thành một nội dung cần được dạy, học và quản trị trong nhà trường (UNESCO, 2025b).
Một thử nghiệm nổi bật được thực hiện tại bang Edo của Nigeria. Trong chương trình kéo dài sáu tuần vào tháng 6 và tháng 7/2024, học sinh trung học được sử dụng công cụ AI tạo sinh với sự hướng dẫn của giáo viên trong một chương trình học ngoài giờ. Kết quả đánh giá ngẫu nhiên cho thấy nhóm tham gia đạt kết quả cao hơn đáng kể ở tiếng Anh, kiến thức AI và kỹ năng số; mức cải thiện khoảng 0,3 độ lệch chuẩn, tương đương gần hai năm học tập thông thường theo cách diễn giải của Ngân hàng Thế giới; học sinh nữ có kết quả học tập tốt hơn học sinh nam. Kết quả này gợi mở khả năng sử dụng AI như một gia sư ảo, nhưng đồng thời cho thấy vai trò hỗ trợ và định hướng của giáo viên vẫn là điều kiện quan trọng (World Bank, 2025a).
Từ các thử nghiệm ban đầu, AI có thể hỗ trợ nhiều công việc như giải thích khái niệm theo nhiều cách, tạo câu hỏi luyện tập, phản hồi nhanh, gợi ý tài liệu, hỗ trợ dịch thuật hoặc phát hiện học sinh cần được quan tâm thêm. Đối với những lớp học có sĩ số lớn và thiếu giáo viên, các công cụ này có thể giúp mở rộng thời gian tương tác cá nhân. AI cũng có tiềm năng hỗ trợ giáo dục hòa nhập, chẳng hạn chuyển văn bản thành giọng nói, nhận diện nhu cầu đặc biệt hoặc tạo tài liệu có mức độ khó khác nhau cho từng người học.
Ảnh minh họa: Giáo viên hướng dẫn học sinh sử dụng AI trong học tập
Tuy nhiên, sự phát triển của AI cũng đi kèm nhiều rủi ro. Dữ liệu huấn luyện có thể phản ánh thiên lệch về ngôn ngữ, giới tính hoặc văn hóa; câu trả lời của hệ thống có thể sai nhưng vẫn tạo cảm giác thuyết phục; học sinh có thể phụ thuộc vào công cụ thay vì hình thành năng lực suy luận; còn giáo viên có thể phải đối mặt với áp lực kiểm tra tính xác thực của bài làm. Trong bối cảnh châu Phi có hàng nghìn ngôn ngữ và sự khác biệt lớn về hạ tầng, việc áp dụng các mô hình AI được huấn luyện chủ yếu bằng dữ liệu ngoài lục địa cần được cân nhắc thận trọng. Vì vậy, AI chỉ nên được tích hợp cùng chuẩn mực đạo đức, bảo vệ dữ liệu, đào tạo giáo viên và cơ chế đánh giá độc lập.
4. Kỹ năng số, năng lực giáo viên và khả năng gắn kết với thị trường lao động
Chuyển đổi số trong giáo dục sẽ khó tạo ra tác động lâu dài nếu chỉ cung cấp thiết bị mà không nâng cao năng lực con người. Chiến lược của Liên minh châu Phi đặt kỹ năng số của giáo viên, học sinh, cộng đồng và nhà lãnh đạo vào một trong những hướng ưu tiên. Theo đó, giáo viên cần được hỗ trợ để sử dụng công nghệ trong thiết kế bài học, đánh giá, quản lý lớp học và phát triển chuyên môn; học sinh cần được trang bị từ kỹ năng số cơ bản đến tư duy tính toán, an toàn số, dữ liệu và AI; còn các chương trình giáo dục nghề nghiệp và đại học phải gắn chặt hơn với nhu cầu của doanh nghiệp.
Trong thực tế, giáo viên vẫn là nhân tố quyết định việc công nghệ có trở thành một phần của phương pháp dạy học hay chỉ là thiết bị nằm trong phòng máy. Giáo viên cần thời gian để thử nghiệm, cần cộng đồng chuyên môn để trao đổi, cần tài liệu hướng dẫn phù hợp và cơ chế ghi nhận việc học tập suốt đời. Đào tạo một lần trước khi cấp thiết bị thường không đủ; cần chuyển sang các chương trình bồi dưỡng liên tục, theo nhóm môn học và theo vấn đề mà giáo viên thực sự gặp phải trong lớp học. Đây cũng là lý do các chương trình số hóa thành công thường kết hợp nền tảng học tập với huấn luyện, cố vấn và theo dõi việc sử dụng.
Ở cấp độ người học, kỹ năng số đang được kết nối ngày càng rõ hơn với khả năng có việc làm và khởi nghiệp. UNICEF cho biết, sáng kiến Passport to Earning hướng tới cung cấp các khóa học và chứng chỉ kỹ năng nghề nghiệp cho thanh niên; mục tiêu đến năm 2027 là đào tạo và chứng nhận kỹ năng AI, kỹ năng số cho 8 triệu người trẻ. Các chương trình như vậy mở rộng vai trò của giáo dục số từ việc giúp học sinh hoàn thành bài học sang hỗ trợ quá trình chuyển tiếp từ nhà trường đến việc làm, nhất là trong bối cảnh nền kinh tế số đang thay đổi yêu cầu đối với người lao động (UNICEF, 2025).
Nhu cầu này cũng thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ giáo dục châu Phi. Các doanh nghiệp khởi nghiệp đang thử nghiệm những giải pháp có chi phí thấp, hoạt động trên điện thoại di động, có thể sử dụng ngoại tuyến hoặc thích ứng với chương trình địa phương. Một số mô hình tập trung vào đọc hiểu và toán cơ bản; một số khác cung cấp khóa học nghề, kết nối cố vấn, đánh giá năng lực hoặc hỗ trợ giáo viên. Tuy nhiên, hệ sinh thái này chỉ phát triển bền vững khi có sự phối hợp giữa Nhà nước, trường học, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các quỹ đầu tư, đồng thời có cơ chế đánh giá độc lập về tác động học tập thay vì chỉ đo số lượt tải ứng dụng.
5. Một số nhận xét, đánh giá
Thứ nhất, giáo dục số ở châu Phi đang chuyển từ các dự án công nghệ đơn lẻ sang tư duy xây dựng hệ sinh thái. Hạ tầng kết nối, nền tảng nội dung, dữ liệu quản lý, năng lực giáo viên, kỹ năng người học và cơ chế bảo vệ dữ liệu được đặt trong cùng một khung chính sách. Cách tiếp cận này có ưu điểm là tạo ra sự liên kết giữa các khâu, nhưng cũng đòi hỏi năng lực điều phối và nguồn tài chính ổn định hơn so với một dự án cung cấp thiết bị ngắn hạn.
Thứ hai, mục tiêu quan trọng nhất của chuyển đổi số không phải là số lượng thiết bị hay số trường được kết nối, mà là kết quả học tập và mức độ công bằng trong tiếp cận. Con số 10,8% trẻ em đạt chuẩn tối thiểu về đọc và toán cho thấy các quốc gia cần giữ trọng tâm vào năng lực nền tảng. Công nghệ có thể giúp giáo viên phát hiện lỗ hổng, cung cấp bài tập phù hợp và mở rộng nguồn học liệu, nhưng không thể tự động thay thế việc lãnh đạo nhà trường, tổ chức lớp học, hỗ trợ gia đình và đầu tư cho giáo viên.
Thứ ba, những thử nghiệm về AI đang cung cấp bằng chứng ban đầu, nhưng chưa thể là lý do để triển khai đại trà thiếu kiểm soát. Kết quả tại Edo cho thấy AI có thể tạo ra tiến bộ đáng kể khi được đặt trong một chương trình có mục tiêu rõ, thời lượng cụ thể, giáo viên hỗ trợ và đánh giá nghiêm túc. Bài học này quan trọng hơn việc chạy theo một ứng dụng mới: công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được gắn với phương pháp sư phạm, dữ liệu đáng tin cậy và nhu cầu thực tế của người học.
Thứ tư, thách thức lớn nhất của châu Phi không chỉ là khoảng cách truy cập mà còn là khoảng cách sử dụng có hiệu quả. Một trường học có internet nhưng thiếu điện dự phòng, thiếu nội dung địa phương, thiếu giáo viên được đào tạo và thiếu kinh phí bảo trì vẫn chưa thể được xem là đã chuyển đổi số. Tương tự, một học sinh có điện thoại nhưng không có dữ liệu giá rẻ, không gian học tập và hướng dẫn đáng tin cậy cũng chưa thể tận dụng cơ hội học trực tuyến. Vì vậy, các chỉ tiêu chính sách cần đo cả mức độ sử dụng, chất lượng học tập, khả năng duy trì và lợi ích phân bổ cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Thứ năm, châu Phi có cơ hội xây dựng những mô hình giáo dục phù hợp với điều kiện của mình. Các giải pháp ngoại tuyến, lớp học di động, nền tảng trên điện thoại, nội dung đa ngôn ngữ và AI phục vụ các nhu cầu cụ thể có thể giúp nhiều quốc gia “đi tắt” qua một số tầng phát triển công nghệ. Tuy nhiên, đi tắt không có nghĩa là bỏ qua những nền tảng căn bản của giáo dục, gồm: chương trình rõ ràng, giáo viên năng lực, quản trị minh bạch, tài chính bền vững, trách nhiệm giải trình. Đây là những điều kiện quyết định công nghệ có tạo ra chuyển biến lâu dài hay không.
Kết luận
Làn sóng chuyển đổi số đang mở ra một chương mới cho giáo dục châu Phi, từ việc kết nối trường học và phát triển nền tảng số đến thử nghiệm AI, đào tạo kỹ năng và gắn học tập với thị trường lao động. Những chuyển động tại Rwanda, Nigeria, Namibia, Tanzania, Uganda và nhiều quốc gia khác cho thấy châu Phi không đứng ngoài quá trình đổi mới giáo dục, mà đang tìm kiếm những con đường phù hợp với điều kiện hạ tầng, ngôn ngữ và nhu cầu xã hội của mình. Dù vậy, công nghệ chỉ là phương tiện. Thành công của chuyển đổi số sẽ được đánh giá bằng khả năng giúp trẻ em học tốt hơn, giáo viên làm việc hiệu quả hơn và các nhóm dễ bị tổn thương tiếp cận giáo dục công bằng hơn. Trong giai đoạn tới, ưu tiên của châu Phi cần là kết hợp đầu tư hạ tầng với phát triển con người, dữ liệu với đạo đức, đổi mới với bằng chứng và tốc độ triển khai với tính bền vững.
Tài liệu tham khảo
1. African Union Commission. Digital Education Strategy and Implementation Plan. 2023–2028, 2022 https://au.int/en/documents/20221125/digital-education-strategyand-implementation-plan
2. UNESCO. Digital Learning in Africa: Bridging the Gap in Low-Resource Contexts. 2025 https://www.unesco.org/en/articles/digital-learning-africa-bridging-gap-low-resource-contexts
3. UNESCO GEM Report. 2025 Spotlight on basic education completion and foundational learning in Africa. 2025 https://www.unesco.org/gem-report/en/publication/2025spotlight
4. UNESCO. Artificial intelligence and education: Protecting human agency in a world of automation – Eastern Africa. 2025 https://www.unesco.org/en/articles/artificial-intelligence-and-education-protecting-human-agency-world-automation-eastern-africa
5. UNICEF. The Learning Passport, UNICEF’s digital learning programme, reaches over 10 million. 2025 https://www.unicef.org/partnerships/learning-passport-unicefs-digital-learning-programme-reaches-over-10-million
6. UNICEF Nigeria. Connecting every child to digital learning. 2025 https://www.unicef.org/nigeria/stories/connecting-every-child-digital-learning
7. World Bank. From chalkboards to chatbots: Transforming learning in Nigeria, one prompt at a time. 2025 https://blogs.worldbank.org/en/education/From-chalkboards-to-chatbots-Transforming-learning-in-Nigeria
8. Ministry of Education Rwanda. Rwanda Marks Completion of Smart Education Project Phase I and Launches the DigiTruck Initiative. 2026 https://www.mineduc.gov.rw/news-detail/rwanda-marks-completion-of-smart-education-project-phase-i-and-launches-the-digitruck-initiative
9. UNICEF & ITU. How many children and young people have internet access at home?. 2020 https://data.unicef.org/resources/children-and-young-people-internet-access-at-home-during-covid19/
Nguyễn Thị Ngọc Mai
Phòng Nghiên cứu Châu Phi