image banner
Cơ chế hoạt động của thị trường Carbon
Thị trường carbon đang trở thành công cụ kinh tế quan trọng trong thực hiện mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính tại nhiều quốc gia. Bài viết giới thiệu nguyên tắc vận hành, các mô hình giao dịch, các chủ thể tham gia và vòng đời của đơn vị carbon nhằm giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của thị trường carbon hiện đại.
Anh-tin-bai

1. Nguyên tắc vận hành thị trường carbon

Thị trường carbon vận hành trên cơ sở sử dụng các công cụ thị trường nhằm tạo động lực kinh tế cho hoạt động giảm phát thải khí nhà kính và thực hiện các mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), thị trường carbon là cơ chế định giá carbon cho phép các chính phủ và các chủ thể phi nhà nước giao dịch các đơn vị giảm phát thải khí nhà kính nhằm đạt được các mục tiêu khí hậu với chi phí thấp hơn. Tương tự, Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) cho rằng thị trường carbon là hệ thống trong đó các tín chỉ carbon được tạo lập và giao dịch, cho phép các chủ thể thực hiện các mục tiêu giảm phát thải một cách hiệu quả về chi phí.

Về nguyên tắc, hoạt động của thị trường carbon được hình thành từ mối quan hệ giữa cung và cầu đối với các đơn vị carbon. Nhu cầu trên thị trường xuất phát từ các nghĩa vụ hoặc cam kết giảm phát thải khí nhà kính. Đối với thị trường carbon tuân thủ, nhu cầu được tạo ra bởi các quy định pháp luật hoặc các cam kết quốc tế có tính ràng buộc; trong khi đó, ở thị trường carbon tự nguyện, nhu cầu chủ yếu xuất phát từ các mục tiêu trung hòa carbon, phát thải ròng bằng không hoặc các cam kết phát triển bền vững của doanh nghiệp, tổ chức và các chủ thể khác.

Nguồn cung của thị trường carbon được tạo ra từ các hoạt động làm giảm hoặc loại bỏ khí nhà kính khỏi khí quyển. Theo UNDP, các tín chỉ carbon có thể được hình thành từ nhiều loại hình hoạt động khác nhau như bảo vệ và phục hồi rừng, phục hồi đất ngập nước, phát triển năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, thu hồi khí mê-tan hoặc các giải pháp hấp thụ carbon khác. Các kết quả giảm hoặc loại bỏ phát thải này phải được xác định theo các phương pháp, quy tắc và tiêu chuẩn phù hợp trước khi có thể được công nhận và giao dịch trên thị trường.

Sau khi được tạo lập và xác nhận, các đơn vị carbon có thể được mua bán hoặc chuyển nhượng giữa các chủ thể tham gia thị trường. Theo UNEP, hoạt động giao dịch này góp phần chuyển các nguồn lực tài chính đến những lĩnh vực và khu vực có khả năng giảm phát thải với chi phí thấp hơn, qua đó nâng cao hiệu quả kinh tế của các hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu. Đồng thời, việc mua bán các đơn vị carbon góp phần hình thành giá carbon, tạo tín hiệu thị trường cho các quyết định đầu tư và đổi mới công nghệ theo hướng phát thải thấp.

Để bảo đảm tính minh bạch và tính toàn vẹn môi trường, hoạt động của thị trường carbon phải gắn với các quy định và tiêu chuẩn về đo lường, báo cáo và thẩm tra kết quả giảm phát thải. Các tín chỉ carbon chỉ có thể được giao dịch khi lượng giảm hoặc loại bỏ phát thải được xác định và kiểm chứng theo các quy tắc, phương pháp và tiêu chuẩn carbon áp dụng. Đối với các cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) cũng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng các quy tắc chung về kế toán, theo dõi và chuyển giao kết quả giảm phát thải nhằm bảo đảm tính minh bạch, tránh tính trùng và duy trì tính toàn vẹn môi trường của thị trường carbon.

Qua đó cho thấy, thị trường carbon vận hành thông qua sự tương tác giữa nhu cầu giảm phát thải, việc tạo lập các đơn vị carbon, hoạt động giao dịch và các cơ chế bảo đảm tính minh bạch, qua đó góp phần huy động nguồn lực tài chính cho các hoạt động giảm phát thải khí nhà kính và hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Trên cơ sở các nguyên tắc vận hành này, thị trường carbon được tổ chức theo nhiều mô hình giao dịch khác nhau.

2. Các mô hình giao dịch của thị trường carbon

Trong thực tiễn, thị trường carbon được tổ chức theo nhiều mô hình khác nhau nhằm đạt được mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính với chi phí thấp nhất. Hai mô hình giao dịch carbon phổ biến và có ảnh hưởng lớn nhất hiện nay là Cơ chế giới hạn và giao dịch (Cap-and-Trade) và Cơ chế đường cơ sở và tín chỉ (Baseline-and-Credit). Cả hai đều sử dụng cơ chế thị trường để khuyến khích các chủ thể cắt giảm phát thải, song có sự khác biệt về cách xác định quyền phát thải và phương thức tạo lập các đơn vị giao dịch.

* Cơ chế giới hạn và giao dịch

Cơ chế giới hạn và giao dịch (CT) là mô hình giao dịch phát thải trong đó cơ quan quản lý thiết lập một mức trần (giới hạn tối đa) đối với tổng lượng phát thải của một nhóm nguồn phát thải hoặc một ngành kinh tế nhất định. Tổng lượng phát thải cho phép này được chia thành các hạn ngạch phát thải, trong đó mỗi hạn ngạch đại diện cho quyền phát thải một lượng khí nhà kính xác định và có thể được phân bổ hoặc đấu giá cho các chủ thể tham gia thị trường.

Sau khi được phân bổ, các doanh nghiệp có thể mua bán hạn ngạch phát thải trên thị trường. Những doanh nghiệp có lượng phát thải thấp hơn số hạn ngạch được cấp có thể bán phần dư thừa, trong khi các doanh nghiệp phát thải vượt hạn ngạch phải mua thêm để bảo đảm tuân thủ quy định. Trong trạng thái cân bằng, các doanh nghiệp sẽ lựa chọn mức phát thải sao cho chi phí cận biên của việc giảm phát thải bằng với giá của hạn ngạch phát thải trên thị trường. Cơ chế này góp phần đạt được mục tiêu giảm phát thải với chi phí thấp hơn so với các biện pháp quản lý hành chính truyền thống, đồng thời tạo tín hiệu giá carbon để khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Cơ chế giới hạn và giao dịch hiện là cơ chế giao dịch phát thải phổ biến nhất trên thế giới và được áp dụng trong nhiều hệ thống giao dịch phát thải quốc gia và khu vực như Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh châu Âu (EU ETS), Hệ thống giao dịch phát thải quốc gia của Trung Quốc và các chương trình giao dịch phát thải tại California.

* Cơ chế đường cơ sở và tín chỉ

Khác với cơ chế giới hạn và giao dịch, cơ chế đường cơ sở và tín chỉ (BC) không thiết lập một mức trần phát thải tổng thể một cách trực tiếp mà xác định cho mỗi chủ thể tham gia một mức phát thải cơ sở. Mức phát thải cơ sở này có thể được xây dựng dựa trên lượng phát thải trong quá khứ hoặc trên các tiêu chuẩn hiệu suất quy định lượng phát thải cho phép trên một đơn vị đầu vào hoặc sản lượng đầu ra. Theo cơ chế này, các chủ thể có lượng phát thải thực tế thấp hơn mức phát thải cơ sở sẽ tạo ra tín chỉ giảm phát thải. Các tín chỉ này có thể được tích lũy hoặc giao dịch cho các chủ thể có lượng phát thải vượt quá mức cơ sở của mình. Trên thực tế, cơ chế đường cơ sở và tín chỉ tạo ra một mức trần phát thải ngầm định thông qua tổng các mức phát thải cơ sở của các chủ thể tham gia thị trường.

Một đặc điểm quan trọng của cơ chế này là tín chỉ giảm phát thải thường được xác định trên cơ sở từng dự án hoặc từng hoạt động cụ thể và phải trải qua quá trình thẩm định, xác minh và đăng ký trước khi được giao dịch. Thông thường, tín chỉ chỉ được cấp sau khi hoạt động giảm phát thải thực tế đã được thực hiện và kiểm chứng. Cơ chế phát triển sạch (CDM) trong khuôn khổ Nghị định thư Kyoto là một trong những ví dụ tiêu biểu của mô hình đường cơ sở và tín chỉ.

Về mặt lý thuyết, cơ chế cơ sở và tín chỉ có thể tạo ra kết quả tương đương với cơ chế giới hạn và giao dịch nếu mức phát thải cơ sở được xác định cố định và tương ứng với mức trần phát thải của hệ thống giới hạn và giao dịch. Tuy nhiên, trong thực tiễn, mức phát thải cơ sở thường thay đổi theo quy mô hoạt động hoặc sản lượng của doanh nghiệp. Điều này có thể tạo ra động lực mở rộng sản xuất và dẫn đến mức phát thải cao hơn so với cơ chế giới hạn và giao dịch, đồng thời làm gia tăng chi phí kiểm soát phát thải trong dài hạn.

Nhìn chung, cơ chế giới hạn và giao dịch và cơ chế đường cơ sở và tín chỉ đều hướng tới mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính thông qua các công cụ thị trường, song khác nhau về cách thức xác định quyền phát thải và tạo lập đơn vị giao dịch. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu quản lý, đặc điểm của từng ngành kinh tế cũng như mức độ phát triển của thị trường carbon ở mỗi quốc gia. Để các mô hình giao dịch vận hành hiệu quả, thị trường carbon cần có sự tham gia của nhiều chủ thể và hệ thống hạ tầng hỗ trợ.

3. Các chủ thể và hạ tầng thị trường carbon

Sự vận hành của thị trường carbon không chỉ phụ thuộc vào cơ chế giao dịch mà còn đòi hỏi sự tham gia của nhiều chủ thể cùng với một hệ thống hạ tầng kỹ thuật và thể chế nhằm bảo đảm tính minh bạch, tính toàn vẹn môi trường và hiệu quả của thị trường. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), sự phát triển của các thị trường carbon đã hình thành một hệ sinh thái bao gồm các chủ thể tạo lập tín chỉ, các bên mua, các tổ chức trung gian và các thiết chế quản lý, giao dịch và đăng ký carbon.

Về cơ quan quản lý và tổ chức điều phối thị trường. Trong thị trường carbon tuân thủ, cơ quan quản lý nhà nước có vai trò xây dựng khung pháp lý, xác định mục tiêu giảm phát thải, phân bổ hạn ngạch phát thải, quản lý hệ thống đăng ký carbon và giám sát việc tuân thủ của các chủ thể tham gia. Đối với các cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, Ban Thư ký UNFCCC và các quốc gia thành viên có trách nhiệm quản lý việc đăng ký, chuyển giao và theo dõi các đơn vị giảm phát thải nhằm bảo đảm tính minh bạch và tránh tính trùng trong quá trình giao dịch.

Về chủ thể cung cấp đơn vị carbon. Nguồn cung của thị trường carbon được hình thành từ các tổ chức, doanh nghiệp hoặc các dự án thực hiện các hoạt động giảm phát thải hoặc loại bỏ khí nhà kính khỏi khí quyển. Theo UNDP, các hoạt động này có thể bao gồm bảo vệ và phục hồi rừng, phát triển năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, quản lý chất thải, thu hồi khí methan và các giải pháp hấp thụ carbon dựa vào thiên nhiên. Sau khi đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật, các hoạt động này có thể tạo ra các tín chỉ carbon để giao dịch trên thị trường.

Về chủ thể có nhu cầu sử dụng đơn vị carbon. Nhu cầu trên thị trường carbon xuất phát từ các doanh nghiệp, tổ chức hoặc chính phủ có nghĩa vụ hoặc cam kết giảm phát thải khí nhà kính. Trong thị trường tuân thủ, các doanh nghiệp thuộc diện điều chỉnh phải mua hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để đáp ứng các yêu cầu pháp lý về phát thải. Trong thị trường tự nguyện, các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân có thể mua tín chỉ carbon nhằm thực hiện các mục tiêu trung hòa carbon, phát thải ròng bằng không hoặc các cam kết phát triển bền vững.

Về tổ chức trung gian và hạ tầng thị trường. Để bảo đảm hoạt động giao dịch diễn ra an toàn và minh bạch, thị trường carbon cần có sự hỗ trợ của nhiều thiết chế trung gian và hạ tầng kỹ thuật. Theo Ngân hàng thế giới, sự phát triển của thị trường carbon hiện đại gắn liền với các hệ thống đăng ký carbon, các tổ chức kiểm định và xác minh độc lập, các nền tảng giao dịch và các tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ thị trường. Trong đó, hệ thống đăng ký carbon giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Theo UNFCCC, đăng ký carbon là hệ thống lưu giữ và theo dõi các đơn vị giảm hoặc loại bỏ phát thải khí nhà kính, bảo đảm mỗi đơn vị carbon được cấp một mã nhận dạng duy nhất và có thể xác định được nguồn gốc, quyền sở hữu, quá trình chuyển giao và tình trạng sử dụng hoặc hủy bỏ của đơn vị đó. Hệ thống này góp phần nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hạn chế nguy cơ tính trùng trong các giao dịch carbon.

Nhìn chung, thị trường carbon được hình thành trên cơ sở sự tương tác giữa các cơ quan quản lý, các chủ thể tạo lập và sử dụng đơn vị carbon cùng với các tổ chức trung gian và hạ tầng kỹ thuật hỗ trợ. Sự phối hợp của các thành phần này góp phần bảo đảm tính minh bạch, tính toàn vẹn môi trường và hiệu quả hoạt động của thị trường carbon. Các chủ thể này cùng tham gia vào toàn bộ quá trình hình thành, giao dịch và sử dụng đơn vị carbon.

4. Vòng đời của đơn vị carbon trong thị trường carbon

Trong thị trường carbon, đơn vị carbon (chủ yếu là tín chỉ carbon và hạn ngạch phát thải) đại diện cho một lượng khí nhà kính được giảm phát thải, loại bỏ hoặc hấp thụ khỏi khí quyển theo các tiêu chuẩn và quy trình được công nhận. Các thị trường carbon hiện đại đều được xây dựng trên cơ sở quản lý chặt chẽ vòng đời của đơn vị carbon, từ khi hình thành lượng giảm phát thải, phát hành đơn vị carbon, chuyển nhượng quyền sở hữu cho đến khi đơn vị carbon được sử dụng và loại khỏi lưu thông. Việc quản lý toàn bộ vòng đời của đơn vị carbon là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính toàn vẹn môi trường, ngăn ngừa hiện tượng tính trùng lượng giảm phát thải và duy trì niềm tin của các chủ thể tham gia thị trường carbon.

Giai đoạn hình thành và đăng ký hoạt động giảm phát thải. Các đơn vị carbon được tạo ra từ những dự án hoặc hoạt động có khả năng làm giảm phát thải khí nhà kính hoặc tăng cường hấp thụ carbon so với kịch bản thông thường. Tuy nhiên, không phải mọi hoạt động giảm phát thải đều có thể tạo ra đơn vị carbon. Để được công nhận, dự án phải được đăng ký theo các phương án đã được phê duyệt, xác định rõ đường cơ sở phát thải (hoặc mức trần phát thải), phạm vi tính toán và phương pháp đo lường lượng giảm phát thải. Việc đăng ký dự án giúp thiết lập cơ sở pháp lý và kỹ thuật cho quá trình giám sát, đánh giá và xác nhận lượng giảm phát thải trong các giai đoạn tiếp theo. Đồng thời, đây cũng là bước đầu tiên nhằm bảo đảm rằng lượng giảm phát thải được tạo ra là có thật, có thể đo lường được và đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường carbon.

Giai đoạn giám sát, báo cáo và xác minh kết quả giảm phát thải. Đây là giai đoạn có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng và độ tin cậy của đơn vị carbon. Trong thực tiễn quốc tế, hoạt động này thường được thực hiện thông qua cơ chế Đo lường, báo cáo và xác minh (MRV), bao gồm giám sát lượng phát thải thực tế, báo cáo kết quả giảm phát thải và xác minh bởi các tổ chức đánh giá độc lập. Thông qua cơ chế này, lượng giảm phát thải được xác nhận trên cơ sở dữ liệu và bằng chứng thực tế thay vì các cam kết hoặc dự báo lý thuyết. Theo Diễn đàn Đối tác hành động carbon quốc tế (ICAP), MRV là nền tảng của mọi cơ chế định giá carbon và thị trường carbon, bởi chất lượng của đơn vị carbon phụ thuộc trực tiếp vào độ chính xác của dữ liệu phát thải và tính độc lập của hoạt động xác minh. Một hệ thống MRV không đầy đủ có thể dẫn đến việc phát hành các đơn vị carbon không phản ánh đúng lượng giảm phát thải thực tế, từ đó làm suy giảm hiệu quả và uy tín của thị trường carbon.

Giai đoạn phát hành các đơn vị carbon tương ứng. Thông thường, một đơn vị carbon đại diện cho một tấn khí CO₂ tương đương được giảm phát thải hoặc loại bỏ khỏi khí quyển. Khi được phát hành, mỗi đơn vị carbon được gắn một mã số nhận dạng duy nhất và được ghi nhận trong hệ thống đăng ký carbon. Việc cấp mã nhận dạng riêng cho từng đơn vị carbon cho phép theo dõi toàn bộ lịch sử của đơn vị đó từ khi được tạo ra đến khi bị hủy bỏ, đồng thời tạo cơ sở để ngăn ngừa các hành vi gian lận hoặc sử dụng trùng lặp lượng giảm phát thải. Đối với các cơ chế hợp tác quốc tế theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu, quá trình phát hành đơn vị carbon còn gắn với các yêu cầu về cách tính toán đơn vị carbon và cơ chế điều chỉnh tương ứng, nhằm bảo đảm rằng cùng một lượng giảm phát thải không bị ghi nhận đồng thời cho nhiều quốc gia hoặc nhiều chủ thể khác nhau. Đây được xem là một trong những yêu cầu quan trọng nhất nhằm duy trì tính toàn vẹn môi trường của thị trường carbon quốc tế trong giai đoạn hiện nay.

Giai đoạn lưu thông chuyển nhượng, giao dịch mua - bán. Trong giai đoạn này, quyền sở hữu đối với đơn vị carbon có thể được chuyển giao giữa các chủ thể tham gia thị trường thông qua giao dịch song phương hoặc thông qua các sàn giao dịch tập trung. Mặc dù chủ sở hữu có thể thay đổi nhiều lần, song đặc tính môi trường và lịch sử của đơn vị carbon vẫn được lưu giữ đầy đủ trong hệ thống đăng ký. Mỗi giao dịch đều được ghi nhận nhằm bảo đảm tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính hợp pháp của quyền sở hữu. Không chỉ thực hiện chức năng chuyển giao quyền sở hữu, hoạt động giao dịch còn góp phần hình thành tín hiệu giá carbon trên thị trường. Thông qua cơ chế cung - cầu, giá các đơn vị carbon phản ánh chi phí giảm phát thải và mức độ khan hiếm của các đơn vị carbon, từ đó tạo động lực kinh tế để doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và các giải pháp giảm phát thải có chi phí thấp hơn. Đây chính là cơ chế cốt lõi giúp thị trường carbon đạt được mục tiêu giảm phát thải với chi phí xã hội thấp nhất.

Giai đoạn sử dụng hoặc hủy bỏ đơn vị carbon. Đây là giai đoạn đánh dấu sự kết thúc chức năng của một đơn vị carbon trong thị trường. Khi doanh nghiệp hoặc tổ chức sử dụng đơn vị carbon để thực hiện nghĩa vụ tuân thủ phát thải hoặc để bù đắp lượng phát thải theo các cam kết tự nguyện, đơn vị carbon đó phải được hủy bỏ trong hệ thống đăng ký. Việc hủy bỏ đồng nghĩa với việc đơn vị carbon được loại khỏi lưu thông vĩnh viễn và không thể tiếp tục được giao dịch hoặc sử dụng cho bất kỳ mục đích nào khác. Cơ chế loại bỏ có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc ngăn ngừa hiện tượng tính trùng lượng giảm phát thải và bảo đảm rằng mỗi đơn vị carbon chỉ được sử dụng một lần duy nhất.

Xuyên suốt toàn bộ vòng đời của đơn vị carbon là hoạt động theo dõi, lưu trữ thông tin và báo cáo trong hệ thống đăng ký carbon. Hệ thống đăng ký đóng vai trò như cơ sở dữ liệu trung tâm của thị trường carbon, có chức năng ghi nhận và theo dõi toàn bộ quá trình từ phát hành, chuyển nhượng, sử dụng đến hủy bỏ các đơn vị carbon. Thông qua việc quản lý liên tục các thông tin liên quan đến quyền sở hữu và trạng thái của đơn vị carbon, hệ thống đăng ký hỗ trợ cơ quan quản lý thực hiện công tác giám sát, kiểm toán và báo cáo, đồng thời góp phần ngăn ngừa gian lận, tránh tính trùng lượng giảm phát thải và tăng cường tính minh bạch của thị trường. Như vậy, vòng đời của đơn vị carbon trong thị trường carbon là một quá trình quản lý khép kín bao gồm các giai đoạn hình thành hoạt động giảm phát thải, giám sát và xác minh kết quả, phát hành đơn vị carbon, chuyển nhượng quyền sở hữu, sử dụng hoặc hủy bỏ đơn vị carbon và theo dõi trong hệ thống đăng ký. Việc quản lý đầy đủ và minh bạch toàn bộ vòng đời này không chỉ bảo đảm chất lượng và độ tin cậy của đơn vị carbon mà còn là điều kiện tiên quyết để duy trì tính toàn vẹn môi trường, ngăn ngừa tính trùng lượng giảm phát thải và nâng cao hiệu quả hoạt động của thị trường carbon trong bối cảnh các quốc gia đang đẩy mạnh thực hiện các mục tiêu trung hòa carbon và phát thải ròng bằng không.

Kết luận

Thị trường carbon là một cơ chế kinh tế được thiết kế nhằm tạo động lực giảm phát thải khí nhà kính thông qua việc định giá carbon và giao dịch các đơn vị carbon. Sự vận hành của thị trường dựa trên mối quan hệ giữa cung và cầu, được thực hiện thông qua các mô hình giao dịch phù hợp, với sự tham gia của nhiều chủ thể và hệ thống hạ tầng kỹ thuật bảo đảm tính minh bạch, khả năng truy xuất và tính toàn vẹn môi trường. Đồng thời, việc quản lý chặt chẽ vòng đời của đơn vị carbon, từ hình thành, xác minh, phát hành, giao dịch đến hủy bỏ, là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả và độ tin cậy của thị trường. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang thúc đẩy các mục tiêu trung hòa carbon và phát thải ròng bằng không, việc hiểu đúng cơ chế vận hành của thị trường carbon là cơ sở quan trọng cho quá trình xây dựng, phát triển và tham gia hiệu quả vào các thị trường carbon trong nước và quốc tế.

Tài liệu tham khảo

1. Buckley, N. et al. (2005). Cap-and-Trade versus Baseline-and-Credit Emission Trading Plans: Experimental Evidence Under Variable Output Capacity. https://facsocsci.mcmaster.ca/econ/rsrch/papers/archive/2005-03.pdf.

2. ICAP. (2025).  Emissions Trading Worldwide: Status Report 2025. Berlin: International Carbon Action Partnership. https://icapcarbonaction.com/system/files/document/250612_icap_sr25_june-updates.pdf.

3. UNDP. (2025). What are carbon markets and how do they work?. https://climatepromise.undp.org/news-and-stories/what-are-carbon-markets-and-how-do-they-work.

4. UNDP. (2025b). National Carbon Credit Registry. https://github.com/undp/undp-national-carbon-registry.

5. UNEP. (n.d). Carbon Markets. https://www.unep.org/topics/climate-action/climate-finance/carbon-markets.

6. UNFCCC. (2024). Elements for a draft decision on further guidance on the rules, modalities and procedures for the mechanism established by Article 6, paragraph 4, of the Paris Agreement. https://unfccc.int/sites/default/files/resource/Art_6.4_SBSTA_13b_DT.pdf.

7. UNFCCC. (2025). Registry. https://unfccc.int/process-and-meetings/the-paris-agreement/article-6/article-64-pacm/registry.

8. World Bank. (2026). State and Trends of Carbon Pricing 2026. World Bank, Washington, DC. doi: 10.1596/978-1-4648-2348-0. License: Creative Commons Attribution CC BY 3.0 IGO.

 

 

ThS. Nguyễn Văn Linh Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1

VIỆN NGHIÊN CỨU NAM Á, TÂY Á VÀ CHÂU PHI

Địa chỉ: Tầng 12-13, 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: 84.4.3762 5684 - Fax: 84.4.38326653

Email: web.isawaas@gmail.com

Bản quyền thuộc về Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi

Website được thiết kế bởi VNPT