image banner
Xung đột tại Trung Đông và những tác động tới quan hệ kinh tế Ấn Độ - Việt Nam: Góc nhìn từ chuyến thăm Ấn Độ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm
Những biến động tại Trung Đông thời gian gần đây đã tác động sâu rộng đối với nhiều khu vực, trong đó có khu vực Đông Á và Nam Á. Trong bối cảnh đó, quan hệ kinh tế giữa Ấn Độ với các quốc gia Đông Á nổi lên như một xu hướng quan trọng nhằm thích ứng với biến động địa chính trị và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam, với vai trò ngày càng quan trọng trong ASEAN, đang tích cực thúc đẩy quan hệ hợp tác với Ấn Độ. Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ ngày 5-7/5 vừa qua được xem là dấu mốc quan trọng trong việc thúc đẩy quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai nước, đồng thời phản ánh xu hướng tăng cường liên kết kinh tế trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

 

1.  Xung đột Trung Đông: nguyên nhân và tác động chung

-  Về nguyên nhân

Xung đột tại Trung Đông có nguồn gốc lịch sử lâu dài và mang tính phức hợp. Trước hết, đây là khu vực tồn tại nhiều mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo và lãnh thổ. Cuộc xung đột Israel – Palestine kéo dài nhiều thập kỷ qua vẫn chưa tìm được giải pháp căn bản. Đồng thời, sự cạnh tranh giữa các nhánh Hồi giáo Sunni và Shia, đặc biệt giữa Saudi Arabia và Iran, tiếp tục làm gia tăng căng thẳng khu vực.

Một nguyên nhân cơ bản khác đó là, Trung Đông còn là nơi cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn như Mỹ, Nga và Trung Quốc. Mỹ duy trì vai trò đồng minh chiến lược với Israel và nhiều quốc gia vùng Vịnh; Nga gia tăng ảnh hưởng tại Syria; trong khi Trung Quốc mở rộng hợp tác kinh tế và năng lượng với khu vực thông qua Sáng kiến Vành đai và Con đường.

Anh-tin-bai
Khu vực Trung Đông là nơi cạnh tranh ảnh hưởng nước lớn

 

Điểm đáng chú ý hiện nay là xung đột không chỉ diễn ra trên phương diện quân sự mà còn lan sang lĩnh vực kinh tế, thương mại và năng lượng. Các cuộc tấn công nhằm vào tàu hàng tại Biển Đỏ và nguy cơ gián đoạn tại eo biển Hormuz đã khiến thị trường toàn cầu lo ngại về khả năng đứt gãy chuỗi cung ứng quốc tế.

-     Về tác động

Một là, Biến động năng lượng toàn cầu: Trung Đông là khu vuẹc có trữ lượng dầu mỏ nhất nhì thế giới. Vì vậy, bất kỳ biến động nào tại khu vực này cũng tác động trực tiếp đến giá năng lượng toàn cầu. Sau các cuộc tấn công tại Biển Đỏ và căng thẳng Iran – Israel, giá dầu thế giới đã nhiều lần tăng mạnh do lo ngại nguồn cung bị gián đoạn. Giá năng lượng tăng kéo theo lạm phát tại nhiều quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế nhập khẩu dầu lớn ở châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ. Điều này làm gia tăng chi phí sản xuất và vận tải, ảnh hưởng tới tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Anh-tin-bai
Xung đột ở Trung Đông tác động đến nền kinh tế thế giới

 

Hai là, Gián đoạn chuỗi cung ứng và thương mại: Biển Đỏ và kênh đào Suez là tuyến hàng hải quan trọng kết nối châu Á với châu Âu. Khi các hãng tàu phải chuyển hướng qua mũi Hảo Vọng để tránh nguy cơ tấn công, thời gian vận chuyển kéo dài và chi phí logistics tăng đáng kể. Sự gián đoạn này ảnh hưởng mạnh đến chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các ngành điện tử, dệt may và năng lượng. Các nền kinh tế Đông Á vốn phụ thuộc lớn vào xuất khẩu chịu nhiều áp lực từ chi phí vận tải tăng cao.

Thứ ba, Tác động địa chính trị: Xung đột Trung Đông cũng thúc đẩy cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc. Mỹ tiếp tục củng cố hiện diện quân sự tại khu vực nhằm bảo vệ đồng minh và các tuyến hàng hải. Trong khi đó, Trung Quốc đẩy mạnh vai trò ngoại giao và tăng cường hợp tác kinh tế với các nước vùng Vịnh nhằm bảo đảm an ninh năng lượng lâu dài.

Thứ tư, Gây bất ổn an ninh, khủng hoảng nhân đạo và thiệt hại cho nền kinh tế trong khu vực. Nhiều nơi trong khu vực này đang phải đối mặt với thiếu lương thực, nước sạch và dịch vụ y tế. Bên cạnh đó, nhiều quốc gia phải tăng mạnh chi tiêu quốc phòng, trong khi đầu tư nước ngoài và hoạt động du lịch sụt giảm. Các tuyến thương mại bị gián đoạn khiến chi phí logistics tăng cao, làm suy giảm tốc độ tăng trưởng kinh tế khu vực.

Dưới tác động của xung đột Trung Đông, buộc nhiều quốc gia châu Á phải đa dạng hóa quan hệ kinh tế và tìm kiếm các đối tác mới nhằm giảm phụ thuộc vào một số tuyến thương mại và nguồn cung chiến lược. Trong bối cảnh này, Ấn Độ nổi lên như một trung tâm tăng trưởng mới của châu Á. Với dân số lớn nhất thế giới, tốc độ tăng trưởng cao và lợi thế về công nghệ thông tin, Ấn Độ ngày càng thu hút đầu tư quốc tế. Quan hệ giữa Ấn Độ với các nước Đông Á không chỉ giới hạn ở thương mại mà còn mở rộng sang khoa học - công nghệ, chuyển đổi số, năng lượng và chuỗi cung ứng.

2.  Tác động tới quan hệ kinh tế Ấn Độ – Việt Nam

Quan hệ kinh tế giữa Ấn Độ và Việt Nam trong những năm gần đây phát triển mạnh mẽ nhờ nỗ lực thúc đẩy của cả hai phía. Tuy nhiên, những biến động tại Trung Đông cũng đang tạo ra nhiều tác động đáng kể, vừa mang tính thách thức trong ngắn hạn, vừa mở ra những cơ hội hợp tác mới trong dài hạn đối với mối quan hệ kinh tế song phương này.

Xét từ những ảnh hưởng tiêu cực cho thấy, trước hết, xung đột Trung Đông làm gia tăng áp lực về năng lượng và lạm phát đối với cả Việt Nam và Ấn Độ. Đây đều là những nền kinh tế phụ thuộc tương đối lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ khu vực Trung Đông. Khi giá dầu và khí đốt tăng mạnh, chi phí sản xuất và vận tải tại cả hai nước đều gia tăng đáng kể. Đối với Việt Nam, giá nhiên liệu tăng khiến các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, thủy sản, logistics và hóa chất chịu nhiều sức ép về chi phí. Trong khi đó, Ấn Độ – quốc gia nhập khẩu dầu mỏ lớn thứ ba thế giới – cũng phải đối mặt với áp lực lạm phát và thâm hụt thương mại gia tăng. Điều này có thể ảnh hưởng đến nhu cầu tiêu dùng và đầu tư, từ đó tác động gián tiếp tới tăng trưởng thương mại song phương giữa Việt Nam và Ấn Độ.

Anh-tin-bai
Xung đột Trung Đông ảnh hưởng hoạt động vận tải biển quốc tế và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu

 

Thứ hai, không chỉ vấn đề năng lượng, xung đột Trung Đông còn gây gián đoạn chuỗi cung ứng và hoạt động vận tải biển quốc tế, từ đó gia tăng đáng kể chi phí logistics và thời gian giao hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam và Ấn Độ, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, dệt may, dược phẩm và công nghiệp chế tạo. Các doanh nghiệp của hai nước không chỉ đối mặt với chi phí vận tải tăng cao mà còn gặp rủi ro thiếu hụt nguyên liệu đầu vào và chi phí bảo hiểm hàng hải ngày càng lớn.

Thứ ba, bất ổn tại Trung Đông cũng tác động tới môi trường đầu tư và tài chính quốc tế. Khi nguy cơ xung đột lan rộng gia tăng, tâm lý thận trọng của giới đầu tư toàn cầu cũng trở nên rõ nét hơn. Các dòng vốn quốc tế có xu hướng dịch chuyển sang những tài sản an toàn như vàng và các kim loại quý khác, trong khi hoạt động đầu tư vào các thị trường mới nổi chịu nhiều ảnh hưởng. Điều này ít nhiều tác động đến các dự án hợp tác kinh tế giữa Việt Nam và Ấn Độ, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ, hạ tầng và năng lượng. Nếu giá dầu tiếp tục duy trì ở mức cao trong thời gian dài, áp lực lạm phát toàn cầu có thể làm suy giảm tăng trưởng kinh tế thế giới, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu thương mại và đầu tư giữa hai nước.

Tuy nhiên, bên cạnh những thách thức, xung đột Trung Đông cũng tạo ra nhiều cơ hội mới cho quan hệ kinh tế Việt Nam – Ấn Độ: Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là quá trình tái cấu trúc và đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu. Những biến động địa chính trị tại Trung Đông cùng với cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc đang thúc đẩy nhiều doanh nghiệp quốc tế tìm kiếm các trung tâm sản xuất và đầu tư mới ngoài Trung Quốc. Trong bối cảnh đó, Việt Nam nổi lên như một trung tâm sản xuất quan trọng tại Đông Nam Á, còn Ấn Độ được xem là thị trường công nghệ và sản xuất đầy tiềm năng. Hai nền kinh tế có khả năng bổ trợ cho nhau trong nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, điện tử, dược phẩm, công nghiệp chế tạo và kinh tế số. Việt Nam có lợi thế về vị trí địa lý, mạng lưới hiệp định thương mại tự do và năng lực sản xuất xuất khẩu; trong khi Ấn Độ có thế mạnh về công nghệ, phần mềm và nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự kết hợp này có thể giúp hai nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng truyền thống dễ bị tổn thương bởi xung đột địa chính trị.

Hai là, biến động tại Trung Đông cũng thúc đẩy nhu cầu tăng cường hợp tác về an ninh năng lượng giữa Việt Nam và Ấn Độ. Trong bối cảnh giá nhiên liệu hóa thạch biến động mạnh, cả hai quốc gia đều có xu hướng đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo và năng lượng xanh. Ấn Độ hiện là một trong những quốc gia đi đầu thế giới về phát triển điện mặt trời và năng lượng tái tạo. Đây là lĩnh vực mà Việt Nam có nhu cầu hợp tác lớn nhằm phục vụ mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải carbon. Việc mở rộng hợp tác về điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và công nghệ năng lượng sạch vừa giúp tăng cường an ninh năng lượng vừa tạo động lực mới cho quan hệ kinh tế song phương.

Ba là, thúc đẩy hợp tác về logistics và kết nối hàng hải. Trong bối cảnh các tuyến vận tải quốc tế truyền thống đối mặt với nhiều rủi ro, Việt Nam và Ấn Độ đều có lợi ích trong việc thúc đẩy các hành lang kinh tế và tuyến kết nối mới tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Việt Nam giữ vị trí địa kinh tế chiến lược ở Đông Nam Á, trong khi Ấn Độ là cửa ngõ quan trọng của Nam Á và Ấn Độ Dương. Việc tăng cường kết nối cảng biển, logistics và thương mại hàng hải giữa hai nước sẽ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng khu vực trước các cú sốc địa chính trị từ Trung Đông.

Anh-tin-bai
Tổng thống Droupadi Murmu và Thủ tướng Narendra Modi đồng chủ trì Lễ đón trọng thể Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp nhà nước tới Ấn Độ (5/2026)

 

Trước bối cảnh vừa thách thức vừa mở ra cơ hội này, chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ ngày 5-7/5 vừa qua mang nhiều ý nghĩa chiến lược. Đây là chuyến thăm đầu tiên của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Việt Nam tới Ấn Độ trên cương vị mới và diễn ra đúng dịp hai nước kỷ niệm 10 năm thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện (Hà Phương, 4/5/2026). Chuyến thăm phản ánh quyết tâm của hai bên trong việc thúc đẩy hợp tác chiến lược toàn diện. Trong các cuộc hội đàm và diễn đàn doanh nghiệp, lãnh đạo hai nước đã nhấn mạnh nhu cầu tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực thương mại, công nghệ, năng lượng, logistics và chuyển đổi số. Nhiều thỏa thuận hợp tác được ký kết đã cho thấy xu hướng mở rộng liên kết kinh tế theo hướng sâu rộng và bền vững hơn. 

Thông điệp trọng tâm trong chuyến thăm cấp cao lần này đó là lãnh đạo hai nước nhấn mạnh việc tăng cường hợp tác kinh tế, thương mại, năng lượng và công nghệ cao. Theo các tuyên bố chính thức, Việt Nam và Ấn Độ đặt mục tiêu nâng kim ngạch thương mại song phương lên 25 tỷ USD vào năm 2030 (Báo Chính phủ, 6/5/2026). Đặc biệt, tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam – Ấn Độ ở Mumbai, hai bên đã chứng kiến việc trao 27 thỏa thuận hợp tác trong nhiều lĩnh vực như logistics, trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch và hạ tầng số (Duy Linh, 7/5/2026). Điều này cho thấy xu hướng chuyển dịch từ quan hệ thương mại truyền thống sang hợp tác đầu tư và công nghệ có chiều sâu hơn.

Đồng thời, chuyến thăm cũng thể hiện chiến lược đa phương hóa, đa dạng hóa, linh hoạt, chủ động kiến tạo quan hệ đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt. Việc tăng cường quan hệ với Ấn Độ không chỉ giúp Việt Nam mở rộng thị trường và thu hút đầu tư mà còn góp phần nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của kinh tế toàn cầu. Về phía Ấn Độ, Việt Nam được xem là đối tác quan trọng trong chính sách “Hành động hướng Đông” và là cầu nối để New Delhi tăng cường hiện diện kinh tế tại ASEAN và Đông Á.

Có thể thấy rằng, xung đột Trung Đông đang tạo ra những tác động sâu rộng đối với kinh tế và chính trị toàn cầu. Từ biến động giá năng lượng, gián đoạn chuỗi cung ứng đến cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, thế giới đang bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ về kinh tế và địa chính trị. Đối với quan hệ kinh tế Việt Nam - Ấn Độ, xung đột Trung Đông đang tạo ra cả thách thức lẫn cơ hội. Trong ngắn hạn, bất ổn năng lượng, chi phí logistics tăng cao và biến động kinh tế toàn cầu có thể gây ra nhiều sức ép cho hoạt động thương mại và đầu tư song phương. Tuy nhiên, về dài hạn, những biến động này cũng thúc đẩy hai nước tăng cường hợp tác chiến lược, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, phát triển năng lượng sạch và mở rộng kết nối kinh tế khu vực. Nếu tận dụng tốt các cơ hội từ quá trình tái cấu trúc kinh tế toàn cầu, quan hệ Việt Nam – Ấn Độ rất có tiềm năng trở thành một trong những trụ cột quan trọng của hợp tác kinh tế tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương trong thời gian tới./.

Tài liệu tham khảo

1.  Hà Phương, (4/5/2026), ổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm Ấn Độ: Nâng tầm quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện trong kỷ nguyên mớihttps://baoquocte.vn/tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tham-an-do-nang-tam-quan-he-doi-tac-chien-luoc-toan-dien-trong-ky-nguyen-moi-389409.html?, truy cập ngày 17/5/2026

2.  Báo Chính phủ, (6/5/2026), Lễ đón chính thức Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp Nhà nước Cộng hòa Ấn Độ, https://baochinhphu.vn/le-don-chinh-thuc-tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tham-cap-nha-nuoc-cong-hoa-an-do-102260506123104797.htm?, truy cập ngày 17/5/2026

3.  Duy Linh, (7/5/2026), Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm Mumbai: Doanh nghiệp Việt - Ấn trao 27 thỏa thuận hợp tác, https://tuoitre.vn/tong-bi-thu-chu-tich-nuoc-to-lam-tham-mumbai-doanh-nghiep-viet-an-trao-27-thoa-thuan-hop-tac-20260507203049048.htm?, truy cập ngày 17/5/2026

 

TS. Quách Thị Huệ

Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi

Tin mới
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1

VIỆN NGHIÊN CỨU NAM Á, TÂY Á VÀ CHÂU PHI

Địa chỉ: Tầng 12-13, 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: 84.4.3762 5684 - Fax: 84.4.38326653

Email: web.isawaas@gmail.com

Bản quyền thuộc về Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi

Website được thiết kế bởi VNPT