Cạnh tranh ảnh hưởng và thích ứng chiến lược tại Vương quốc Bhutan và Cộng hòa Maldives trong bối cảnh đa cực hóa toàn cầu
TS. Trần Kim Bá
Viện NC Nam Á, Tây Á và Châu Phi
1. Mở đầu
Trong những thập niên đầu thế kỷ XXI, hệ thống quốc tế đang chứng kiến sự chuyển dịch có tính cấu trúc từ trạng thái đơn cực sang đa cực, phản ánh sự suy giảm tương đối của một trung tâm quyền lực duy nhất và sự nổi lên đồng thời của nhiều cực quyền lực mới (Acharya, 2014; Ikenberry, 2018). Sự chuyển dịch này không chỉ đơn thuần là thay đổi về tương quan lực lượng, mà còn kéo theo sự biến đổi trong bản chất của cạnh tranh quốc tế: từ đối đầu quân sự truyền thống sang cạnh tranh toàn diện trên các lĩnh vực kinh tế, công nghệ, thể chế và thậm chí cả các không gian phi truyền thống.
Trong bối cảnh đó, khu vực Nam Á, đặc biệt là không gian Ấn Độ Dương, nổi lên như một cấu phần quan trọng trong cấu trúc địa chính trị toàn cầu. Đây không chỉ là tuyến vận tải huyết mạch kết nối các trung tâm kinh tế lớn, mà còn là không gian nơi lợi ích chiến lược của Hoa Kỳ, Trung Quốc và Ấn Độ giao thoa và cạnh tranh ngày càng gay gắt (Pant, 2016).
Trong cách tiếp cận truyền thống, các quốc gia nhỏ thường được xem là những chủ thể bị động, chịu chi phối bởi các cấu trúc quyền lực lớn hơn. Tuy nhiên, trong bối cảnh đa cực hóa, nhận định này dần trở nên không còn phù hợp. Thực tiễn cho thấy các quốc gia nhỏ hoàn toàn có khả năng lựa chọn chiến lược thích ứng nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia (Thorhallsson, 2012).
Bài viết này vận dụng khung phân tích “cấu trúc – lựa chọn – hệ quả” để làm rõ cách thức Vương quốc Bhutan và Cộng hòa Maldives thích ứng với môi trường cạnh tranh ảnh hưởng ngày càng phức tạp.
2. Cạnh tranh ảnh hưởng tại Nam Á: từ đối đầu cấu trúc đến phân hóa chiến lược
Sự nổi lên của đa cực hóa đã làm thay đổi căn bản cách thức cạnh tranh giữa các cường quốc, đặc biệt tại các khu vực “trung gian” như Nam Á. Các tương tác quyền lực ngày càng mang tính phân tán, linh hoạt và đa chiều, không còn bị chi phối bởi một trật tự áp đặt từ trên xuống (Ikenberry, 2018). Điều này khiến Nam Á trở thành một không gian cạnh tranh vừa mang tính cấu trúc, vừa mang tính chiến thuật.
Trước hết, cạnh tranh giữa Trung Quốc và Ấn Độ giữ vai trò nền tảng trong cấu trúc khu vực. Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng thông qua các công cụ kinh tế, đặc biệt là các dự án hạ tầng trong khuôn khổ “Vành đai và Con đường” (BRI). Ví dụ điển hình là việc Trung Quốc đầu tư vào cảng Gwadar tại Pakistan hay các dự án cơ sở hạ tầng tại Sri Lanka, qua đó từng bước thiết lập mạng lưới hiện diện kinh tế – chiến lược trong khu vực. Ngược lại, Ấn Độ tăng cường hợp tác an ninh và viện trợ phát triển với các quốc gia láng giềng như Nepal, Bangladesh hay Maldives nhằm duy trì vai trò “cường quốc khu vực”.
Thực tế cho thấy, cạnh tranh này không chỉ giới hạn ở kinh tế mà còn mang yếu tố an ninh rõ nét, điển hình là các căng thẳng tại khu vực biên giới Himalaya hay các hoạt động quân sự hóa tại Ấn Độ Dương. Điều này tạo ra một môi trường chiến lược “áp lực cao” đối với các quốc gia nhỏ nằm trong vùng ảnh hưởng.
Bên cạnh đó, sự can dự của Hoa Kỳ làm gia tăng đáng kể mức độ phức tạp của cấu trúc cạnh tranh. Thông qua chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, Hoa Kỳ thúc đẩy các cơ chế hợp tác như Bộ tứ (QUAD), đồng thời tăng cường hiện diện quân sự và ngoại giao trong khu vực. Điều này tạo ra thêm “lựa chọn chiến lược” cho các quốc gia nhỏ, nhưng cũng đồng thời làm gia tăng nguy cơ bị cuốn vào cạnh tranh nước lớn.
Đáng chú ý, các yếu tố phi truyền thống ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cạnh tranh ảnh hưởng. Biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ làm gia tăng tính dễ tổn thương mà còn trở thành công cụ để các cường quốc mở rộng ảnh hưởng thông qua viện trợ, đầu tư xanh hoặc hợp tác phát triển (IPCC, 2021). Ví dụ, các chương trình tài trợ khí hậu tại các quốc đảo Ấn Độ Dương không chỉ mang ý nghĩa môi trường mà còn gắn với lợi ích địa chính trị.
Trong bối cảnh đó, các quốc gia nhỏ không còn là “đối tượng bị động”, mà ngày càng thể hiện khả năng chủ động “tái định vị” thông qua việc tận dụng cạnh tranh giữa các cường quốc để gia tăng lợi ích quốc gia.
3. Bhutan và Maldives: hai logic thích ứng trong hai cấu trúc khác nhau
3.1. Vương quốc Bhutan: ổn định như một chiến lược
Vương quốc Bhutan là một trường hợp điển hình của quốc gia nhỏ hoạt động trong một cấu trúc địa chính trị mang tính ràng buộc cao. Nằm giữa Trung Quốc và Ấn Độ, Bhutan chịu áp lực trực tiếp từ cạnh tranh chiến lược giữa hai cường quốc này, đặc biệt trong bối cảnh các tranh chấp biên giới chưa được giải quyết triệt để (Rizal, 2015).
Một ví dụ điển hình là căng thẳng tại khu vực Doklam năm 2017, nơi Bhutan trở thành điểm trung gian trong đối đầu giữa Trung Quốc và Ấn Độ. Sự kiện này cho thấy Bhutan có nguy cơ bị “lôi kéo” vào cạnh tranh nước lớn dù không phải là chủ thể chính của xung đột.
Trong bối cảnh đó, Bhutan lựa chọn chiến lược ổn định dựa trên việc duy trì quan hệ chặt chẽ với Ấn Độ – đối tác chiếm phần lớn thương mại và đầu tư, đặc biệt trong lĩnh vực thủy điện. Đồng thời, Bhutan từng bước đàm phán với Trung Quốc về vấn đề biên giới, nhưng theo cách tiếp cận thận trọng nhằm tránh làm mất cân bằng chiến lược.
Bhutan áp dụng mô hình “Hạnh phúc quốc gia tổng thể” (GNH)
Ở cấp độ phát triển, Bhutan theo đuổi mô hình “Hạnh phúc quốc gia tổng thể” (GNH), qua đó giảm phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế thuần túy. Ví dụ, Bhutan hạn chế du lịch đại trà và kiểm soát chặt chẽ đầu tư nước ngoài, nhằm bảo vệ bản sắc văn hóa và môi trường. Điều này góp phần giúp Bhutan tránh rơi vào các “bẫy phát triển” thường thấy ở các quốc gia nhỏ (Ura, 2018). Như vậy, Bhutan lựa chọn cách hấp thụ cạnh tranh trong một khuôn khổ ổn định, chấp nhận ràng buộc để đổi lấy an ninh và tính bền vững dài hạn.
3.2. Cộng hòa Maldives: linh hoạt như một công cụ khai thác cấu trúc
Trái ngược với Bhutan, Cộng hòa Maldives có vị trí địa chiến lược mở và nằm trên các tuyến hàng hải quan trọng của Ấn Độ Dương, khiến quốc gia này trở thành tâm điểm cạnh tranh ảnh hưởng giữa các cường quốc (Pant, 2016).
Chiến lược cân bằng giữa Trung Quốc và Ấn Độ của Maldives
Trong thực tế, Maldives đã nhiều lần điều chỉnh chính sách đối ngoại tùy theo từng chính phủ. Dưới thời Tổng thống Abdulla Yameen, Maldives tăng cường hợp tác với Trung Quốc, ký kết nhiều dự án hạ tầng lớn như cầu Sinamalé và các khoản vay phát triển. Tuy nhiên, dưới thời Tổng thống Ibrahim Solih, quốc gia này chuyển hướng sang chính sách “Ấn Độ trên hết”, tăng cường hợp tác với Ấn Độ trong lĩnh vực an ninh và phát triển.
Sự thay đổi này cho thấy Maldives đang vận dụng chiến lược “cân bằng động”, tận dụng cạnh tranh giữa các cường quốc để tối đa hóa lợi ích kinh tế. Tuy nhiên, điều này cũng kéo theo rủi ro đáng kể. Ví dụ, nợ nước ngoài của Maldives gia tăng nhanh chóng, đặc biệt từ các khoản vay hạ tầng, làm dấy lên lo ngại về “bẫy nợ”.
Ngoài ra, Maldives là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Nhiều đảo có nguy cơ bị nhấn chìm do nước biển dâng, buộc chính phủ phải đầu tư lớn vào các dự án thích ứng như nâng cao đảo hoặc xây dựng đảo nhân tạo (IPCC, 2021).
Do đó, Maldives lựa chọn chiến lược tối đa hóa cơ hội trong môi trường rủi ro cao, chấp nhận sự biến động như một phần của quá trình phát triển.
4. So sánh: từ khác biệt cấu trúc đến khác biệt chiến lược
Sự khác biệt giữa Bhutan và Maldives phản ánh hai mô hình thích ứng tiêu biểu của các quốc gia nhỏ.
Bhutan hoạt động trong một không gian địa chính trị khép kín, với mức độ phụ thuộc cao vào một đối tác chính, do đó ưu tiên ổn định và kiểm soát rủi ro. Ngược lại, Maldives hoạt động trong một không gian mở, nơi nhiều cường quốc cùng cạnh tranh, cho phép quốc gia này theo đuổi chiến lược linh hoạt hơn. Ví dụ, trong khi Bhutan hạn chế tiếp nhận đầu tư nước ngoài để bảo vệ ổn định nội tại, thì Maldives активно thu hút đầu tư từ nhiều nguồn khác nhau, kể cả khi điều này làm gia tăng rủi ro tài chính. Điều này cho thấy chiến lược của các quốc gia nhỏ không mang tính ngẫu nhiên, mà là kết quả của sự tương tác giữa cấu trúc địa chính trị và năng lực nội tại (Thorhallsson, 2012).
5. Kết luận
Trong bối cảnh hệ thống quốc tế chuyển dịch sang trạng thái đa cực, cạnh tranh giữa các cường quốc không còn bị giới hạn trong các hình thái đối đầu truyền thống mà ngày càng mở rộng sang nhiều lĩnh vực và không gian khác nhau, từ kinh tế, công nghệ cho đến các vấn đề phi truyền thống như biến đổi khí hậu hay an ninh năng lượng. Sự chuyển đổi này không chỉ làm gia tăng mức độ phức tạp của môi trường chiến lược, mà còn tái cấu trúc vai trò và không gian hành động của các quốc gia nhỏ trong hệ thống quốc tế.
Thông qua phân tích hai trường hợp Bhutan và Maldives, cho thấy rằng các quốc gia nhỏ không đơn thuần là những chủ thể bị chi phối, mà đang ngày càng thể hiện năng lực thích ứng chiến lược đáng kể. Tuy nhiên, sự thích ứng này không diễn ra theo một mô hình chung, mà mang tính phân hóa rõ rệt, phụ thuộc vào cấu trúc địa chính trị, mức độ mở của không gian chiến lược và năng lực nội tại của từng quốc gia.
Cụ thể, Bhutan đại diện cho mô hình thích ứng dựa trên ổn định và kiểm soát rủi ro. Trong một môi trường địa chính trị mang tính ràng buộc cao, quốc gia này lựa chọn cách tiếp cận thận trọng, chấp nhận mức độ phụ thuộc nhất định để đổi lấy an ninh và tính bền vững dài hạn. Ngược lại, Maldives thể hiện một mô hình thích ứng linh hoạt hơn, tận dụng cạnh tranh giữa các cường quốc như một nguồn lực để thúc đẩy phát triển. Tuy nhiên, chiến lược này đồng thời kéo theo những hệ quả không nhỏ, đặc biệt là sự gia tăng về rủi ro tài chính và tính dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.
Từ sự đối sánh này, có thể rút ra một nhận định mang tính khái quát: trong bối cảnh đa cực hóa, chiến lược của các quốc gia nhỏ không chỉ là phản ứng thụ động trước cấu trúc quyền lực, mà là quá trình lựa chọn có tính toán giữa ổn định và linh hoạt, giữa kiểm soát rủi ro và khai thác cơ hội. Nói cách khác, đa cực hóa không xóa bỏ bất đối xứng quyền lực, nhưng lại mở ra khả năng “tái định vị chiến lược” cho các quốc gia nhỏ, cho phép họ điều chỉnh hành vi nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia trong những điều kiện ràng buộc khác nhau.
Bên cạnh đó, bài viết cũng nhấn mạnh rằng các yếu tố phi truyền thống, đặc biệt là biến đổi khí hậu, đang nổi lên như một biến số chiến lược ngày càng quan trọng. Đối với các quốc gia như Maldives, thách thức sinh tồn không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn trực tiếp định hình các lựa chọn đối ngoại và phát triển. Điều này cho thấy ranh giới giữa an ninh truyền thống và phi truyền thống đang ngày càng mờ nhạt, đòi hỏi cách tiếp cận chính sách mang tính tích hợp hơn.
Cuối cùng, từ góc độ lý thuyết, nghiên cứu này gợi mở rằng việc phân tích hành vi của các quốc gia nhỏ cần vượt ra ngoài cách tiếp cận cấu trúc thuần túy, để tính đến vai trò của lựa chọn chiến lược và năng lực nội tại. Trong một thế giới đa cực đang định hình, chính sự tương tác giữa cấu trúc và tác nhân – thay vì chỉ một trong hai yếu tố – mới là chìa khóa để lý giải sự đa dạng trong chiến lược thích ứng của các quốc gia nhỏ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Acharya, A. (2014). The end of American world order. Polity Press.
2. Didi, A. (2020). Maldives foreign policy and great power competition. Journal of South Asian Studies, 43(2), 215–230.
3. Ikenberry, G. J. (2018). The end of liberal international order? International Affairs, 94(1), 7–23.
4. Intergovernmental Panel on Climate Change (IPCC). (2021). Climate change 2021: The physical science basis. Cambridge University Press.
5. Pant, H. V. (2016). India’s role in the Indian Ocean. Asia-Pacific Review, 23(1), 1–20.
6. Rizal, D. (2015). Bhutan’s foreign policy and strategic culture. Contemporary South Asia, 23(2), 221–235.
7. Rolland, N. (2017). China’s Eurasian century? Political and strategic implications of the Belt and Road Initiative. National Bureau of Asian Research.
8. Thorhallsson, B. (2012). Small states in the UN Security Council. The Hague Journal of Diplomacy, 7(2), 135–160.
9. Ura, K. (2018). Gross National Happiness: Bhutan’s development philosophy. Journal of Bhutan Studies, 38, 1–25.