image banner
UAE và sự dịch chuyển khỏi OPEC: Động cơ và hệ quả

1. Bối cảnh và sự kiện

Theo phân tích của Teuters, trong bối cảnh căng thẳng gia tăng tại Trung Đông hiện nay, một sự kiện gây chấn động đã diễn ra khi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất bất ngờ tuyên bố rời khỏi OPEC sau gần 60 năm gắn bó. Quyết định này nếu được hiện thực hoá không chỉ mang ý nghĩa kinh tế đơn thuần mà còn phản ánh một sự chuyển dịch sâu sắc trong chiến lược phát triển và vị thế địa chính trị của quốc gia vùng Vịnh này.

Anh-tin-bai

Ngoại trưởng Ả Rập Xê Út, Faisal bin Farhan Al Saud tiếp đón Phó Thủ tướng kiêm Ngoại trưởng Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Sheikh Abdullah bin Zayed Al Nahyan trước thềm hội nghị đặc biệt của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC)

Diễn biến xảy ra trong một thời điểm mang tính biểu tượng. Khi Thái tử Mohammed bin Salman vừa bắt đầu hội nghị khẩn cấp của Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh tại Jeddah, UAE đã bất ngờ công bố quyết định rút lui, khiến giới quan sát không khỏi bất ngờ. Đối với Abu Dhabi, OPEC từng là công cụ quyền lực giúp các quốc gia dầu mỏ kiểm soát thị trường, giờ đây lại trở thành một rào cản hạn chế sự phát triển.

2. Nội lực kinh tế và mâu thuẫn chiến lược

Thực tế, UAE đã có những thay đổi lớn trong cơ cấu kinh tế những năm gần đây. Nền kinh tế nước này không còn phụ thuộc quá nhiều vào dầu mỏ, khi khu vực ngoài dầu đã chiếm 77,3% GDP trong quý 1 năm 2025 (Mills, 2026). Nhờ chiến lược đa dạng hóa hiệu quả, UAE đang dần khẳng định vị thế là một trung tâm tài chính, thương mại và công nghệ của khu vực. Chính sự chuyển mình này khiến họ không còn cần đến những ràng buộc về hạn ngạch sản xuất từ OPEC như trước đây.

Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến khát vọng tự chủ là sự bất mãn với các quy định hạn chế sản lượng của OPEC. Trong khi UAE đặt mục tiêu nâng công suất khai thác lên khoảng 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027, hạn ngạch mà OPEC áp đặt chỉ quanh mức 3,8 triệu thùng/ngày (Mills, 2026). Điều này khiến Abu Dhabi cảm thấy bị kìm hãm, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu đang ở mức cao và cơ hội gia tăng doanh thu trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết. Do đó, họ cần tối ưu hoá nguồn thu từ dầu mỏ để tái cấu đầu tư vào các siêu dự án phi dầu mỏ trước khi nhu cầu năng lượng hoá thạch toàn cầu đạt đỉnh.

Bên cạnh yếu tố kinh tế, xu hướng tách biệt này còn phản ánh sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa UAE và Ả Rập Xê Út, quốc gia giữ vai trò dẫn dắt trong OPEC. Hai nước không chỉ bất đồng về chính sách dầu mỏ mà còn cạnh tranh về thu hút đầu tư, ảnh hưởng khu vực và các chiến lược phát triển dài hạn. Việc theo đuổi chính sách dầu mỏ độc lập vì thế cũng là cách để UAE khẳng định sự độc lập và giảm bớt ảnh hưởng từ Riyadh – vị thế một cường quốc tầm trung và thực hiện chiến lược “Bản sắc UAE” trong một trật tự khu vực đang thay đổi. Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại cũng đặt ra không ít thách thức. Xung đột tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến Iran, đã làm gián đoạn hoạt động vận chuyển qua Eo biển Hormuz, tuyến đường quan trọng vận chuyển khoảng 20% lượng dầu toàn cầu. Điều này tạo ra một nghịch lý rằng dù UAE có khả năng tăng sản lượng và tận dụng giá dầu cao để gia tăng lợi nhuận, việc xuất khẩu lại gặp nhiều trở ngại do bất ổn khu vực. Không chỉ dừng lại ở dầu mỏ, eo biển Hormuz còn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống cáp quang dưới biển, kết nối internet giữa châu Á, Trung Đông và châu Âu. Bất kỳ gián đoạn nào tại đây đều có thể ảnh hưởng đến hoạt động công nghệ, tài chính và thương mại toàn cầu. Điều này cho thấy mức độ lan tỏa rộng lớn của cuộc khủng hoảng hiện nay.

Anh-tin-bai

Nguồn: Andrew Mills. (2026, April 30). Why the UAE no longer needs OPEC. Reuters. https://www.reuters.com/world/middle-east/why-uae-no-longer-needs-opec-2026-04-29 

3. Địa chính trị và tác động đến Việt Nam

Tuyên bố rời OPEC của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất sau gần sáu thập kỷ đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong cấu trúc thị trường năng lượng toàn cầu và phản ánh sự thay đổi chiến lược phát triển của quốc gia này (Mills, 2026). Động thái này diễn ra trong bối cảnh xung đột Trung Đông leo thang, làm gián đoạn nguồn cung năng lượng và gia tăng bất ổn kinh tế toàn cầu (Shalal, 2026).

Trước hết, động cơ chính của UAE xuất phát từ nhu cầu gia tăng quyền tự chủ trong chính sách sản xuất dầu. Theo phân tích của Andrew Mills, hạn ngạch sản xuất của OPEC đã trở thành rào cản đối với mục tiêu mở rộng công suất khai thác của UAE, vốn được định hướng đạt khoảng 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027 (Mills, 2026). Điều này phù hợp với xu hướng chuyển đổi cơ cấu kinh tế trong các quốc gia giàu tài nguyên nhằm giảm thiểu rủi ro từ biến động giá hàng hóa (World Bank, 2023).

Việc rút khỏi OPEC mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp cho UAE thông qua khả năng tối đa hóa sản lượng và doanh thu trong bối cảnh giá dầu tăng cao. Giá năng lượng toàn cầu được dự báo có thể tăng tới 24% trong năm 2026 do tác động của chiến tranh Trung Đông, tạo điều kiện thuận lợi cho các quốc gia xuất khẩu dầu gia tăng nguồn thu (Shalal, 2026). Theo lý thuyết thị trường hàng hóa, khi giá tăng trong điều kiện cung bị hạn chế, các nhà sản xuất có động lực mở rộng sản lượng để tối đa hóa lợi nhuận (International Energy Agency, 2023).

Tuy nhiên, quyết định này cũng kéo theo những hệ quả đáng kể đối với OPEC và thị trường dầu mỏ toàn cầu. Việc một thành viên quan trọng rời khỏi tổ chức có thể làm suy yếu khả năng điều phối nguồn cung và ổn định giá dầu của OPEC (Mills, 2026). Theo lý thuyết cartel, hiệu quả của một tổ chức kiểm soát sản lượng phụ thuộc vào mức độ tuân thủ và hợp tác giữa các thành viên, do đó sự rút lui của một quốc gia lớn có thể dẫn đến sự suy giảm quyền lực thị trường (OECD, 2022).

Ở cấp độ toàn cầu, sự kết hợp giữa xung đột địa chính trị và biến động nguồn cung năng lượng đang tạo ra một cú sốc kinh tế lan rộng. Giá năng lượng tăng được xem là một yếu tố điển hình của lạm phát chi phí đẩy, khi chi phí đầu vào tăng làm tăng giá hàng hóa và dịch vụ trên diện rộng (International Monetary Fund, 2022). Ngân hàng Thế giới cũng cảnh báo rằng cú sốc năng lượng có thể kéo theo sự gia tăng giá thực phẩm và lạm phát, đồng thời làm chậm tăng trưởng kinh tế toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển (Shalal, 2026).

Tác động này đặc biệt rõ rệt tại châu Á, khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng từ Trung Đông. Theo Asian Development Bank, các nền kinh tế châu Á dễ bị tổn thương trước biến động giá năng lượng do phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và tỷ trọng năng lượng cao trong chi phí sản xuất (Asian Development Bank, 2023). Khi giá dầu tăng, chi phí sản xuất và vận tải gia tăng, làm giảm khả năng cạnh tranh và kìm hãm tăng trưởng kinh tế khu vực (OECD, 2022).

Đối với Việt Nam, tác động chủ yếu đến từ kênh giá năng lượng và chi phí sản xuất. Là một nền kinh tế đang phát triển với mức độ hội nhập cao, Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá dầu thông qua chi phí vận tải, sản xuất và tiêu dùng. Theo Ngân hàng Thế giới, giá năng lượng tăng có thể tạo áp lực lạm phát và làm suy giảm tăng trưởng tại các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng, bao gồm Việt Nam (World Bank, 2023). Đồng thời, chi phí đầu vào tăng buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá hoặc cắt giảm lợi nhuận, từ đó ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và xuất khẩu (Asian Development Bank, 2022).

Tổng thể, quyết định rời OPEC của UAE phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình hợp tác tập thể sang chiến lược quốc gia độc lập trong lĩnh vực năng lượng. Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế ngắn hạn cho UAE, động thái này góp phần làm gia tăng biến động thị trường và bất ổn kinh tế toàn cầu trong bối cảnh địa chính trị phức tạp. Về dài hạn, sự kiện này có thể thúc đẩy quá trình tái cấu trúc hệ thống năng lượng toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức lớn đối với các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng.

 

Tài liệu tham khảo

1. Andrew Mills. (2026). Why the UAE no longer needs OPEC. Reutershttps://www.reuters.com/world/middle-east/why-uae-no-longer-needs-opec-2026-04-29

2. Andrea Shalal. (2026). World Bank forecasts 24% surge in energy prices in 2026 due to Middle East war. Reuters. https://www.reuters.com/business/energy/world-bank-forecasts-24-surge-energy-prices-2026-due-middle-east-war-2026-04-28

3. International Monetary Fund. (2022). World Economic Outlook: Countering the cost-of-living crisishttps://www.imf.org/en/Publications/WEO

4. World Bank. (2023). Global Economic Prospectshttps://www.worldbank.org/en/publication/global-economic-prospects

5. International Energy Agency. (2023). World Energy Outlook 2023https://www.iea.org/reports/world-energy-outlook-2023

6. Asian Development Bank. (2023). Asian Development Outlookhttps://www.adb.org/publications/asian-development-outlook

7. Organisation for Economic Co-operation and Development. (2022). Economic Outlookhttps://www.oecd.org/economic-outlook/

 

Ngô Minh Trung

Phòng Nghiên cứu Trung Đông và Tây Á

Tin mới

VIỆN NGHIÊN CỨU NAM Á, TÂY Á VÀ CHÂU PHI

Địa chỉ: Tầng 12-13, 176 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Điện thoại: 84.4.3762 5684 - Fax: 84.4.38326653

Email: web.isawaas@gmail.com

Bản quyền thuộc về Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi

Website được thiết kế bởi VNPT