Kinh tế Halal không còn là thị trường ngách tôn giáo mà trở thành động lực chiến lược để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Với quy mô dự báo vượt 10.500 tỷ USD vào năm 2030, kinh tế Halal không còn là thị trường ngách tôn giáo mà trở thành động lực chiến lược để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số.
Tại Hội thảo khoa học quốc tế Đổi mới sáng tạo, hội nhập và phát triển bền vững với chủ đề “Kinh tế Halal: Động lực của phát triển bền vững” diễn ra sáng 22/4, các chuyên gia hàng đầu, nhà ngoại giao và giới hoạch định chính sách đã cùng nhận diện một "gã khổng lồ đang thức giấc".
Hội thảo do Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi (ISAWAAS) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (VASS) phối hợp cùng Trường Đại học Thương mại và Viện Kinh tế - Xã hội và Môi trường (IESE) tổ chức, trong bối cảnh Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa của "kỷ nguyên vươn mình".
Từ trái sang, PGS.TS Nguyễn Mạnh Hùng - Phó Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, GS. TS Lê Văn Lợi, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Đại sứ Palestine tại Việt Nam Saadi Salama, Trưởng Đoàn ngoại giao tại Việt Nam chủ trì Hội thảo. Ảnh: Bảo Thắng.
Đánh thức 'gã khổng lồ' 10.000 tỷ USD
Phát biểu khai mạc, GS.TS Lê Văn Lợi, Chủ tịch Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam, đặt vấn đề về sự cấp thiết của việc tìm kiếm những "trụ cột mới" trong bối cảnh thế giới đầy biến động. Xung đột địa chính trị tại Trung Đông và tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đang đặt ra thách thức về tính tự chủ kinh tế. Trong bức tranh đó, kinh tế Halal nổi lên như một giải pháp cứu cánh.
Dưới lăng kính kinh tế học hiện đại, Halal không chỉ là khái niệm "được phép" theo Luật Shari’ah mà đã chuyển mình từ "nền kinh tế bị ngủ quên" (The Sleeping Giant) thành động lực trỗi dậy mạnh mẽ nhất toàn cầu. Những con số thực chứng cho thấy quy mô thị trường này đạt 7.700 tỷ USD năm 2025 và sẽ vượt ngưỡng 10.500 tỷ USD vào năm 2030. Riêng phân khúc thực phẩm và đồ uống Halal dự kiến đạt 6.751,83 tỷ USD vào năm 2032 với tốc độ tăng trưởng kép ấn tượng 12,5%.
GS.TS Lê Văn Lợi nhấn mạnh, đối với Việt Nam, đây là "từ khóa chiến lược" để cụ thể hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn then chốt hướng tới năm 2035 và tầm nhìn 2045. Đảng và Nhà nước đã có những bước đi quyết liệt thông qua Quyết định số 10/QĐ-TTg phê duyệt đề án phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030. Việc thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT) và ban hành các Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) là minh chứng cho tầm nhìn đưa Việt Nam thành "mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng Halal toàn cầu".
Người tiêu dùng phi Hồi giáo đang dần ưa chuộng sản phẩm Halal vì sự gắn kết giữa tiêu chuẩn này với tính vệ sinh, minh bạch và phát triển bền vững. Ảnh: V.N/Tuổi trẻ.
Đồng quan điểm về tiềm năng khổng lồ, Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền Cộng hòa Indonesia tại Việt Nam Adam Mula warman Tugio chỉ ra rằng, hơn 80% tiêu thụ Halal toàn cầu nằm ở các quốc gia Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC). Indonesia hiện chiếm hơn 11% thị phần và đã xuất khẩu hơn 42 tỷ USD thực phẩm Halal trong năm 2023. Tuy nhiên, một xu hướng mới đang định hình lại thị trường: nhu cầu không chỉ đến từ người Hồi giáo. Người tiêu dùng phi Hồi giáo đang dần ưa chuộng sản phẩm Halal vì sự gắn kết giữa tiêu chuẩn này với tính vệ sinh, minh bạch và phát triển bền vững.
Đại sứ Tugio nhận định 5 lực lượng chính sẽ xoay chuyển cục diện kinh tế Halal trong thập kỷ tới. Thứ nhất là nhân khẩu học với 2,2 tỷ người Hồi giáo vào năm 2030. Thứ hai là xu hướng tiêu dùng đạo đức ("Green Halal") đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Thứ ba là công nghệ (Blockchain, AI) giúp tối ưu hóa việc truy xuất nguồn gốc. Thứ tư là chính sách cưỡng bách chứng nhận tại nhiều quốc gia. Và cuối cùng là sự trỗi dậy của các quốc gia không thuộc khối Hồi giáo như Thái Lan và Việt Nam.
Hóa giải 'rào cản' tiêu chuẩn và sự phân mảnh
Dù tiềm năng rộng mở, con đường tiếp cận thị trường Halal của doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang đối mặt với những "nút thắt" về quy chuẩn và sự khác biệt văn hóa kinh doanh. PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung, Viện trưởng ISAWAAS, trong báo cáo đề dẫn đã làm rõ nội hàm của Halal như một "chuẩn mực đa tầng".
PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam). Ảnh: Bảo Thắng.
Theo ông Trung, Halal không chỉ là chứng nhận tôn giáo mà là sự giao thoa của nhiều tiêu chuẩn khắt khe: an toàn vệ sinh thực phẩm (tương đồng với ISO 22000, HACCP), trách nhiệm xã hội (đối xử nhân đạo với động vật, không gian lận lao động) và tính toàn vẹn của toàn bộ chuỗi cung ứng. Sự chuyển dịch từ "Halal" sang "Halalan Toyyiban" (vừa được phép, vừa tốt/sạch) cho thấy Halal đang trở thành một hệ sinh thái kinh tế nhân văn, tương thích hoàn toàn với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc.
Vấn đề nan giải hiện nay, theo các chuyên gia, chính là sự phân mảnh trong các quy định chứng nhận giữa các quốc gia. Mỗi thị trường như Indonesia, Saudi Arabia hay Malaysia lại có những yêu cầu riêng biệt, gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu. Đại sứ Adam M. Tugio lưu ý rằng các quốc gia như Thái Lan đã đi trước một bước với hơn 166.000 sản phẩm được chứng nhận, hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm Halal của ASEAN vào năm 2027.
Tại Việt Nam, dù đã có những nền tảng hạ tầng pháp lý quan trọng, nhưng giai đoạn tiếp theo cần tập trung vào việc mở rộng sự công nhận quốc tế đối với các chứng chỉ Halal nội địa. Việt Nam có lợi thế lớn về nông nghiệp, mạng lưới FTA rộng khắp và chi phí sản xuất cạnh tranh. Nếu kết hợp được cách tiếp cận ESG hiện có với các giá trị Halal, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một "trung tâm Halal chi phí thấp nhưng độ tin cậy cao". Bên cạnh đó, việc xây dựng thương hiệu Halal bền vững không thể tách rời sự phối hợp "ba nhà": Nhà nước, Nhà nghiên cứu và Nhà doanh nghiệp. Thực tế chia sẻ từ Đại học RMIT Hà Nội và các đơn vị thực tiễn như HTX Hà Nội Xanh hay Halal Việt Nam (HVN) cho thấy, doanh nghiệp cần đầu tư vào tính minh bạch và công nghệ số để giảm chi phí chứng nhận và tăng khả năng tiếp cận thị trường.
Hội thảo không chỉ dừng lại ở các nhận định học thuật mà sẽ kiến tạo được một hệ sinh thái đồng bộ. Đây sẽ là bệ phóng vững chắc để Việt Nam không chỉ bán sản phẩm đơn lẻ mà còn tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, từ dược phẩm, mỹ phẩm đến tài chính và du lịch.
Kinh tế Halal hiện nay không còn là câu chuyện của niềm tin tôn giáo thuần túy. Đó là câu chuyện về niềm tin thương mại, chất lượng và chuẩn mực đạo đức toàn cầu, những yếu tố cốt lõi sẽ định hình tương lai của thương mại quốc tế và vị thế của Việt Nam trên bản đồ kinh tế thế giới.
Linh Linh - Bảo Thắng